2 - 0
FT
10/08/2024 07:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Energetik-BGU Minsk (W) đang đứng thứ 3 với 71 điểm sau 30 trận.
- Dnepr Mogilev (W) xếp thứ 6 với 47 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Energetik-BGU Minsk (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dnepr Mogilev (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/08/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 194 |
| 02 FK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 187 |
| 03 Energetik-BGU Minsk (W) | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 156 | 18 | 138 |
| 04 Lokomotiv Vitebsk (W) | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 100 | 41 | 59 |
| 05 ABFF U19 (W) | 52 | 28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 66 |
| 06 Dnepr Mogilev (W) | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 107 | 61 | 46 |
| 07 Dinamo Brest (W) | 37 | 30 | 12 | 1 | 17 | 67 | 58 | 9 |
| 08 Bobruichanka Bobruisk (W) | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 |
| 09 FC Gomel (W) | 16 | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 | 169 | -153 |
| 10 Dyussh Polesgu (W) | 9 | 30 | 3 | 0 | 27 | 16 | 244 | -228 |
| 11 Smorgon (W) | 4 | 30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | -255 |
| 12 Belarus (W) U19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 |
Đối đầu
13/05/2024 06:00
Dnepr Mogilev (W)
0 - 1
Energetik-BGU Minsk (W)
BWPL
02/09/2023 07:00
Energetik-BGU Minsk (W)
1 - 1
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
26/07/2023 05:00
Energetik-BGU Minsk (W)
3 - 1
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
07/05/2023 07:00
Dnepr Mogilev (W)
0 - 0
Energetik-BGU Minsk (W)
BWPL
26/11/2022 03:45
Dnepr Mogilev (W)
1 - 2
Energetik-BGU Minsk (W)
BWPL
19/06/2022 08:00
Dnepr Mogilev (W)
2 - 3
Energetik-BGU Minsk (W)
BWPL
Energetik-BGU Minsk (W)
4
67%
Hòa
2
33%
Dnepr Mogilev (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
156
TB mỗi trận
5.20
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.60
Ghi bàn
107
TB mỗi trận
3.57
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Energetik-BGU Minsk (W)
Trận gần đây
Dnepr Mogilev (W)
Under /Over
(93%)28 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)18 12(40%)
/Yes
(20%)6 24(80%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(27%)8 22(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Energetik-BGU Minsk (W)
Dnepr Mogilev (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Energetik-BGU Minsk (W)
30
Số trận đã đấu
Dnepr Mogilev (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
21
Clean sheets
13
0.43
2.00
60
Corners
98
3.27
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Energetik-BGU Minsk (W)
THẺ PHẠT
Dnepr Mogilev (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
21
27
0.90
0.03
1
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.