Dinamo Batumi
Hạng 2 tại Georgia Primera Division
2 - 1
FT
16/05/2026 10:00
Fc Meshakhte Tkibuli
Hạng 10 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dinamo Batumi đang đứng thứ 2 với 44 điểm sau 26 trận.
  • Fc Meshakhte Tkibuli xếp thứ 10 với 16 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Batumi với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Fc Meshakhte Tkibuli chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 16/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
46 26 13 7 6 32 21 11
02 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
44 26 12 8 6 43 34 9
03 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
42 25 11 9 5 40 27 13
04 FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
40 24 12 4 8 33 27 6
05 Dila Gori Dila Gori
37 25 11 4 10 33 27 6
06 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
36 26 9 9 8 41 31 10
07 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
32 26 9 5 12 36 49 -13
08 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
28 26 6 10 10 24 36 -12
09 Spaeri FC Spaeri FC
25 26 5 10 11 33 39 -6
10 Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
16 26 2 10 14 19 43 -24
Đối đầu
16/03/2026 04:00
Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
0 - 0
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
GEO D1
14/08/2024 05:30
Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
1 - 2
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
GEO C
13/11/2011 03:00
Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
1 - 3
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
GEO D2
09/09/2011 05:00
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
1 - 0
Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
GEO D2
24/05/2011 06:00
Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
0 - 1
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
GEO D2
07/12/2010 03:00
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
1 - 0
Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
GEO D2
Dinamo Batumi
5
83%
Hòa
1
17%
Fc Meshakhte Tkibuli
0
0%
Dinamo Batumi Dinamo Batumi 6 trận gần nhất
02/05/2026 08:00
Dinamo Batumi 2 - 2 Dinamo Tbilisi GEO D1
27/04/2026 10:00
Dinamo Batumi 0 - 3 Torpedo Kutaisi GEO D1
22/04/2026 10:00
Dila Gori 1 - 0 Dinamo Batumi GEO D1
18/04/2026 08:00
Dinamo Batumi 0 - 3 FC Iberia 1999 Tbilisi GEO D1
11/04/2026 07:00
Dinamo Tbilisi 2 - 2 Dinamo Batumi GEO D1
07/04/2026 04:00
FC Metalurgi Rustavi 3 - 0 Dinamo Batumi GEO D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
06/05/2026 08:00
Samgurali Tskh 3 - 1 Fc Meshakhte Tkibuli GEO D1
02/05/2026 05:00
Fc Meshakhte Tkibuli 1 - 4 FC Iberia 1999 Tbilisi GEO D1
27/04/2026 08:00
Gagra Tbilisi 1 - 1 Fc Meshakhte Tkibuli GEO D1
22/04/2026 05:00
Fc Meshakhte Tkibuli 0 - 0 FC Metalurgi Rustavi GEO D1
17/04/2026 08:00
Dinamo Tbilisi 1 - 1 Fc Meshakhte Tkibuli GEO D1
11/04/2026 09:00
FC Iberia 1999 Tbilisi 2 - 2 Fc Meshakhte Tkibuli GEO D1
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.65
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
In last 26 matches
Không
16 (62%)10 (38%)
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

Trận gần đây

Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

Under /Over

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(65%)17 9(35%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)8 18(69%)

Under /Over

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)11 15(58%)

/Yes

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
Cú sút
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
Tổng cú sút
9.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Fc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte Tkibuli
Tổng cú sút
5.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
26
Số trận đã đấu
Fc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte Tkibuli
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Clean sheets
7
0.27
4.88
127
Corners
81
3.12
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
THẺ PHẠT
Fc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte Tkibuli
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
52
Thẻ vàng
48
1.85
0.12
3
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00