Dijon
Hạng 13 tại France Ligue 2
1
3-2
FT
11/09/2026 14:00
Stade Lavallois MFC
Hạng 18 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dijon đang đứng thứ 13 với 6 điểm sau 6 trận.
  • Stade Lavallois MFC xếp thứ 18 với 4 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dijon thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stade Lavallois MFC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dijon thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2026-09-11

Dijon vs Stade Lavallois MFC - Prediction & Odds

Dijon
Dijon
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC
2026-09-11 14:00
42
28
30
1
2 - 1
2 - 1
2.50
2.00
FT
3-2 2-1
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 11/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Saint Etienne Saint Etienne
15 6 5 0 1 17 6 11
02 Reims Reims
12 6 3 3 0 14 8 6
03 Montpellier Montpellier
11 6 3 2 1 5 4 1
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
11 6 3 2 1 6 6 0
05 FC Annecy FC Annecy
10 6 3 1 2 8 7 1
06 Metz Metz
9 6 2 3 1 8 5 3
07 Sochaux Sochaux
9 6 2 3 1 3 4 -1
08 USL Dunkerque USL Dunkerque
8 6 2 2 2 10 10 0
09 Guingamp Guingamp
8 6 2 2 2 9 9 0
10 Nancy Nancy
7 6 2 1 3 4 4 0
11 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
7 6 2 1 3 11 12 -1
12 Grenoble Grenoble
7 6 2 1 3 7 10 -3
13 Dijon Dijon
6 6 1 3 2 8 9 -1
14 Boulogne Boulogne
5 6 0 5 1 2 3 -1
15 Pau FC Pau FC
5 6 1 2 3 4 6 -2
16 Clermont Clermont
5 6 0 5 1 3 5 -2
17 Nantes Nantes
4 6 1 1 4 7 12 -5
18 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
4 6 1 1 4 7 13 -6
Đối đầu
31/01/2023 15:45
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
1 - 0
Dijon Dijon
FRA D2
26/12/2022 16:00
Dijon Dijon
5 - 0
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
FRA D2
19/02/2016 15:00
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
2 - 2
Dijon Dijon
FRA D2
26/09/2015 08:00
Dijon Dijon
2 - 0
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
FRA D2
16/01/2015 15:00
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
1 - 0
Dijon Dijon
FRA D2
26/08/2014 14:00
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
1 - 0
Dijon Dijon
FRA LC
Dijon
2
33%
Hòa
1
17%
Stade Lavallois MFC
3
50%
Dijon Dijon 6 trận gần nhất
04/09/2026 14:00
Boulogne 1 - 1 Dijon FRA D2
31/08/2026 14:45
Dijon 2 - 3 Saint Etienne FRA D2
21/08/2026 14:00
Clermont 1 - 1 Dijon FRA D2
14/08/2026 14:45
Dijon 0 - 1 Pau FC FRA D2
08/08/2026 14:45
Montpellier 1 - 1 Dijon FRA D2
01/08/2026 12:00
Nancy 2 - 2 Dijon INT CF
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
04/09/2026 14:00
Stade Lavallois MFC 1 - 2 Red Star FC 93 FRA D2
28/08/2026 14:00
Stade Lavallois MFC 0 - 3 Grenoble FRA D2
22/08/2026 08:00
Metz 1 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
14/08/2026 14:45
Stade Lavallois MFC 2 - 1 Nantes FRA D2
08/08/2026 14:45
Rodez Aveyron 3 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
31/07/2026 05:00
Stade Lavallois MFC 1 - 1 Le Havre INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
2.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
Dijon

Dijon

Trận gần đây

Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

Under /Over

(83%)5 1(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)6 0(0%)

Under /Over

(33%)2 4(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(67%)4 2(33%)

Under /Over

(67%)4 2(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)3 3(50%)

/Yes

(83%)5 1(17%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(83%)5 1(17%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dijon Dijon
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
Cú sút
Dijon
Dijon
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
Avg. 3.17
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC
Tổng cú sút
12.67 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
Avg. 3.83
Tổng đường chuyền
2954
Avg. 492 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
2975
Avg. 496 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Dijon
Dijon
6
Số trận đã đấu
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
3.83
23
Corners
33
5.50
21.83
131
Throw-ins
136
22.67
2.17
13
Offsides
13
2.17
3.83
23
GK saves
21
3.50
Dijon
Dijon
THẺ PHẠT
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
11
Thẻ vàng
9
1.50
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.17
15.83
95
Fouls
80
13.33
11.50
69
Tackles
59
9.83