Dijon vs Le Mans: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dijon
Hạng 4 tại France Ligue 3
1
0-5
FT
08/02/2025 13:00
Le Mans
Hạng 2 tại France Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dijon vs Le Mans trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dijon đang đứng thứ 4 với 47 điểm sau 32 trận.
  • Le Mans xếp thứ 2 với 58 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dijon thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dijon với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Mans chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-02-08

Dijon vs Le Mans - Prediction & Odds

Dijon
Dijon
Le Mans
Le Mans
2025-02-08 13:00
40
29
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.25
FT
0-5 0-5
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 08/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nancy Nancy
65 32 20 5 7 54 28 26
02 Le Mans Le Mans
58 32 17 7 8 48 34 14
03 Boulogne Boulogne
56 32 15 11 6 46 34 12
04 Dijon Dijon
47 32 12 11 9 37 35 2
05 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
46 32 12 10 10 26 28 -2
06 Aubagne Aubagne
45 32 13 6 13 43 37 6
07 Orleans US 45 Orleans US 45
45 32 12 9 11 43 41 2
08 Concarneau Concarneau
42 32 11 9 12 48 46 2
09 Valenciennes Valenciennes
42 32 10 12 10 38 36 2
10 FC Rouen FC Rouen
40 32 9 13 10 42 39 3
11 Quevilly Quevilly
40 32 11 7 14 31 41 -10
12 Sochaux Sochaux
38 32 8 14 10 29 30 -1
13 Versailles 78 Versailles 78
36 32 8 12 12 41 44 -3
14 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
35 32 7 14 11 32 38 -6
15 Villefranche Villefranche
34 32 7 13 12 29 37 -8
16 Chateauroux Chateauroux
33 32 8 9 15 40 62 -22
17 Nimes Nimes
28 32 6 10 16 24 41 -17
Đối đầu
06/09/2024 12:30
Le Mans Le Mans
0 - 0
Dijon Dijon
FRA D3
22/01/2024 13:15
Dijon Dijon
1 - 1
Le Mans Le Mans
FRA D3
21/08/2023 12:30
Le Mans Le Mans
1 - 1
Dijon Dijon
FRA D3
11/01/2013 15:00
Dijon Dijon
3 - 0
Le Mans Le Mans
FRA D2
03/08/2012 14:30
Le Mans Le Mans
1 - 2
Dijon Dijon
FRA D2
05/03/2011 12:30
Dijon Dijon
3 - 2
Le Mans Le Mans
FRA D2
Dijon
3
50%
Hòa
3
50%
Le Mans
0
0%
Dijon Dijon 6 trận gần nhất
24/01/2025 14:30
Dijon 3 - 3 Quevilly FRA D3
17/01/2025 14:30
Boulogne 2 - 2 Dijon FRA D3
10/01/2025 14:30
Dijon 4 - 0 Chateauroux FRA D3
20/12/2024 15:45
Espaly Saint Marcel 1 - 1 Dijon FRAC
13/12/2024 14:30
Dijon 0 - 0 Sochaux FRA D3
06/12/2024 14:30
Villefranche 1 - 0 Dijon FRA D3
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Le Mans Le Mans
24/01/2025 13:00
Villefranche 0 - 3 Le Mans FRA D3
18/01/2025 14:30
Le Mans 3 - 1 Concarneau FRA D3
14/01/2025 15:45
Le Mans 1 - 1 Valenciennes FRAC
10/01/2025 14:30
FC Rouen 2 - 2 Le Mans FRA D3
22/12/2024 12:30
FC Marmande 47 0 - 7 Le Mans FRAC
13/12/2024 15:30
Le Mans 2 - 1 Valenciennes FRA D3
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
Không
19 (59%)13 (41%)
In last 32 matches
Không
24 (75%)8 (25%)
Dijon

Dijon

Trận gần đây

Le Mans

Le Mans

Under /Over

(59%)19 13(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)22 10(31%)

Under /Over

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)13 19(59%)

Under /Over

(25%)8 24(75%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)12 20(62%)

/Yes

(38%)12 20(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)14 18(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dijon Dijon
Le Mans Le Mans
Cú sút
Dijon
Dijon
Tổng cú sút
9.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Le Mans
Le Mans
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dijon Dijon Đường chuyền Le Mans Le Mans
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Dijon
Dijon
32
Số trận đã đấu
Le Mans
Le Mans
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
13
Clean sheets
13
0.41
3.75
120
Corners
122
3.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dijon
Dijon
THẺ PHẠT
Le Mans
Le Mans
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
70
Thẻ vàng
74
2.31
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00