Dijon
Hạng 1 tại France Ligue 3
1
1-2
FT
30/04/2026 13:30
Chateauroux
Hạng 16 tại France Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dijon đang đứng thứ 1 với 62 điểm sau 31 trận.
  • Chateauroux xếp thứ 16 với 30 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dijon thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Chateauroux với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dijon thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:30

2026-04-30

Dijon vs Chateauroux - Prediction & Odds

Dijon
Dijon
Chateauroux
Chateauroux
2026-04-30 13:30
65
21
14
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.40
FT
1-2 1-2
-
thời tiết
20°C
STANDINGS UP TO 30/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
12/12/2025 14:30
Chateauroux Chateauroux
0 - 0
Dijon Dijon
FRA D3
02/05/2025 13:30
Chateauroux Chateauroux
3 - 3
Dijon Dijon
FRA D3
10/01/2025 14:30
Dijon Dijon
4 - 0
Chateauroux Chateauroux
FRA D3
09/02/2024 14:30
Dijon Dijon
1 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D3
01/09/2023 13:30
Chateauroux Chateauroux
2 - 0
Dijon Dijon
FRA D3
08/05/2015 14:00
Dijon Dijon
0 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D2
Dijon
1
17%
Hòa
3
50%
Chateauroux
2
33%
Dijon Dijon 6 trận gần nhất
24/04/2026 13:40
Valenciennes 0 - 1 Dijon FRA D3
17/04/2026 13:30
Dijon 0 - 0 Sochaux FRA D3
10/04/2026 13:30
Dijon 2 - 0 Bourg Peronnas FRA D3
03/04/2026 13:30
Fleury Merogis U.S. 3 - 1 Dijon FRA D3
27/03/2026 14:30
Dijon 3 - 1 Versailles 78 FRA D3
19/03/2026 14:00
Quevilly 0 - 1 Dijon FRA D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Chateauroux Chateauroux
24/04/2026 13:30
Chateauroux 0 - 2 Fleury Merogis U.S. FRA D3
17/04/2026 13:30
Versailles 78 4 - 0 Chateauroux FRA D3
10/04/2026 13:30
Chateauroux 3 - 5 Quevilly FRA D3
03/04/2026 13:30
Aubagne 1 - 1 Chateauroux FRA D3
27/03/2026 14:30
Chateauroux 3 - 1 Concarneau FRA D3
17/03/2026 14:30
Stade Briochin 2 - 0 Chateauroux FRA D3
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.52
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
Không
23 (74%)8 (26%)
In last 31 matches
Không
18 (58%)13 (42%)
Dijon

Dijon

Trận gần đây

Chateauroux

Chateauroux

Under /Over

(65%)20 11(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)23 8(26%)

Under /Over

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)10 21(68%)

Under /Over

(39%)12 19(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)13 18(58%)

/Yes

(52%)16 15(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)17 14(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dijon Dijon
Chateauroux Chateauroux
Cú sút
Dijon
Dijon
Tổng cú sút
11.74 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
Avg. 4.00
Chateauroux
Chateauroux
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 2.00
Dijon Dijon Đường chuyền Chateauroux Chateauroux
Tổng đường chuyền
876
Avg. 175 / game
Chính xác
90%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
718
Avg. 103 / game
Chính xác
91%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Dijon
Dijon
31
Số trận đã đấu
Chateauroux
Chateauroux
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
14
Clean sheets
5
0.16
4.71
146
Corners
133
4.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.13
4
Offsides
9
0.29
0.06
2
GK saves
6
0.19
Dijon
Dijon
THẺ PHẠT
Chateauroux
Chateauroux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
61
Thẻ vàng
75
2.42
0.16
5
Thẻ đỏ
9
0.29
0.77
24
Fouls
25
0.81
0.90
28
Tackles
38
1.23