Dieppe
Hạng 12 tại Group B
1 - 1
FT
13/12/2025 13:00
Chambly FC
Hạng 13 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dieppe đang đứng thứ 12 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Chambly FC xếp thứ 13 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Chambly FC với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Dieppe chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 13/12/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
65 30 19 8 3 61 27 34
02 Bordeaux Bordeaux
62 30 19 5 6 51 28 23
03 Bayonne Bayonne
55 30 17 4 9 42 27 15
04 Saint Malo Saint Malo
50 30 13 11 6 43 29 14
05 Les Herbiers Les Herbiers
49 30 14 7 9 45 33 12
06 Avranches Avranches
40 30 10 10 10 46 41 5
07 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
40 30 12 4 14 43 45 -2
08 Angouleme Angouleme
40 30 10 10 10 30 38 -8
09 LA Saint-Colomban Locmine LA Saint-Colomban Locmine
37 30 9 10 11 31 34 -3
10 Chauray Fc Chauray Fc
35 30 10 5 15 32 39 -7
11 Lorient B Lorient B
35 30 10 5 15 39 48 -9
12 AS Montlouis AS Montlouis
33 30 8 9 13 42 49 -7
13 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
30 30 8 6 16 25 47 -22
14 Granville Granville
29 30 6 11 13 32 41 -9
15 Stade Poitevin Stade Poitevin
29 30 6 11 13 23 40 -17
16 Saumur OL Saumur OL
28 30 6 10 14 37 56 -19
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thionville FC Thionville FC
60 30 18 6 6 53 36 17
02 Bourges Bourges
52 30 14 10 6 35 24 11
03 Haguenau Haguenau
51 30 14 9 7 43 29 14
04 Feignies Feignies
46 30 12 10 8 41 24 17
05 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
45 30 13 6 11 45 40 5
06 Biesheim Biesheim
43 30 11 10 9 33 35 -2
07 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
42 30 12 6 12 48 44 4
08 Epinal Epinal
40 30 11 7 12 32 37 -5
09 Bastia Borgo Bastia Borgo
40 30 11 7 12 32 37 -5
10 Colmar Colmar
38 30 9 11 10 41 43 -2
11 Beauvais Beauvais
38 30 9 11 10 39 42 -3
12 Dieppe Dieppe
38 30 10 8 12 29 38 -9
13 Chambly FC Chambly FC
37 30 9 10 11 35 35 0
14 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 30 10 4 16 28 44 -16
15 Chantilly Chantilly
27 30 6 9 15 32 42 -10
16 Blois Blois
25 30 7 4 19 31 47 -16
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cannes AS Cannes AS
60 30 17 9 4 53 30 23
02 Nimes Nimes
59 30 18 5 7 46 25 21
03 St. Maur Lusi St. Maur Lusi
55 30 15 10 5 40 24 16
04 GFA Rumilly Vallieres GFA Rumilly Vallieres
47 30 13 8 9 49 36 13
05 Andrezieux Andrezieux
45 30 12 9 9 48 33 15
06 Hyeres Hyeres
45 30 11 12 7 36 27 9
07 Istres Istres
43 30 11 10 9 42 32 10
08 Creteil Creteil
43 30 12 7 11 36 34 2
09 GOAL FC GOAL FC
42 30 11 9 10 38 43 -5
10 GRACES GRACES
36 30 9 9 12 41 42 -1
11 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
35 30 9 8 13 37 50 -13
12 Toulon Toulon
34 30 8 10 12 38 47 -9
13 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
32 30 7 11 12 29 31 -2
14 FC Limonest FC Limonest
32 30 8 8 14 33 49 -16
15 Saint-Priest Saint-Priest
30 30 7 9 14 35 50 -15
16 Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
12 30 2 6 22 28 76 -48
Đối đầu
05/04/2014 11:59
Chambly FC Chambly FC
1 - 0
Dieppe Dieppe
FRA D4
23/11/2013 13:00
Dieppe Dieppe
1 - 1
Chambly FC Chambly FC
FRA D4
Dieppe
0
0%
Hòa
1
50%
Chambly FC
1
50%
Dieppe Dieppe 6 trận gần nhất
29/11/2025 13:00
Beauvais 1 - 2 Dieppe FRAC
22/11/2025 13:00
Dieppe 3 - 0 Bourges FRA D4
16/11/2025 10:00
St Amand FC 0 - 3 Dieppe FRAC
08/11/2025 13:00
Thionville FC 4 - 0 Dieppe FRA D4
01/11/2025 13:00
Dieppe 0 - 2 Colmar FRA D4
18/10/2025 12:00
Feignies 1 - 2 Dieppe FRA D4
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Chambly FC Chambly FC
05/12/2025 15:00
Chambly FC 2 - 3 Beauvais FRA D4
22/11/2025 10:00
AS Furiani Agliani 2 - 0 Chambly FC FRA D4
15/11/2025 13:00
Steenvoorde 1 - 1 Chambly FC FRAC
07/11/2025 15:00
Chambly FC 0 - 0 Epinal FRA D4
01/11/2025 13:00
St Pryve St Hilaire 3 - 0 Chambly FC FRA D4
24/10/2025 14:00
Chambly FC 4 - 0 ES Wasquehal INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
16 (53%)14 (47%)
Dieppe

Dieppe

Trận gần đây

Chambly FC

Chambly FC

Under /Over

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)19 11(37%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)9 21(70%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dieppe Dieppe
Chambly FC Chambly FC
Cú sút
Dieppe
Dieppe
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Chambly FC
Chambly FC
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dieppe Dieppe Đường chuyền Chambly FC Chambly FC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dieppe
Dieppe
30
Số trận đã đấu
Chambly FC
Chambly FC
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
12
0.40
1.00
30
Corners
109
3.63
0.00
0
Throw-ins
26
0.87
0.33
10
Offsides
41
1.37
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dieppe
Dieppe
THẺ PHẠT
Chambly FC
Chambly FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
19
Thẻ vàng
42
1.40
0.10
3
Thẻ đỏ
2
0.07
0.60
18
Fouls
128
4.27
0.00
0
Tackles
0
0.00