Den Bosch vs NAC Breda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Den Bosch
Hạng 16 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
09/04/2027 14:00
NAC Breda
Hạng 11 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Den Bosch vs NAC Breda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Den Bosch đang đứng thứ 16 với 7 điểm sau 7 trận.
  • NAC Breda xếp thứ 11 với 10 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
18 7 6 0 1 24 10 14
02 Almere City FC Almere City FC
16 7 5 1 1 16 4 12
03 VVV Venlo VVV Venlo
15 7 5 0 2 19 11 8
04 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 7 3 4 0 18 9 9
05 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
06 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 7 4 1 2 13 9 4
07 MVV Maastricht MVV Maastricht
13 7 4 1 2 10 15 -5
08 Roda JC Roda JC
12 7 3 3 1 7 5 2
09 Emmen Emmen
12 7 4 0 3 17 17 0
10 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
11 NAC Breda NAC Breda
10 7 3 1 3 13 15 -2
12 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 7 3 1 3 11 13 -2
13 Volendam Volendam
9 7 3 0 4 17 14 3
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 7 2 2 3 13 12 1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 FC Oss FC Oss
6 7 2 0 5 8 12 -4
19 Dordrecht Dordrecht
4 7 1 1 5 9 21 -12
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
Den Bosch Den Bosch 6 trận gần nhất
19/09/2026 01:00
Den Bosch 2 - 1 Helmond Sport Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
13/09/2026 21:45
Volendam 2 - 0 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
08/09/2026 01:00
Jong PSV Eindhoven (Youth) 3 - 1 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Den Bosch 1 - 4 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Den Bosch 5 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
15/08/2026 01:00
Heracles Almelo 3 - 2 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất NAC Breda NAC Breda
20/09/2026 21:45
De Graafschap 1 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
NAC Breda 2 - 3 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 4 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 21:30
NAC Breda 3 - 2 Jong Ajax (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
15/08/2026 01:00
NAC Breda 0 - 2 VVV Venlo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.29
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
2.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
6 (86%)1 (14%)
Den Bosch

Den Bosch

Trận gần đây

NAC Breda

NAC Breda

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

/Có

(86%)6 1(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(86%)6 1(14%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Den Bosch Den Bosch
NAC Breda NAC Breda
Cú sút
Den Bosch
Den Bosch
Tổng cú sút
16.57 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 4.00
NAC Breda
NAC Breda
Tổng cú sút
21.86 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 6.14
Den Bosch Den Bosch Đường chuyền NAC Breda NAC Breda
Tổng đường chuyền
2546
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
3330
TB 476 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Den Bosch
Den Bosch
7
Số trận đã đấu
NAC Breda
NAC Breda
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
8.29
58
Phạt góc
48
6.86
19.29
135
Ném biên
161
23.00
3.57
25
Việt vị
9
1.29
4.71
33
Thủ môn cứu thua
19
2.71
Den Bosch
Den Bosch
THẺ PHẠT
NAC Breda
NAC Breda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.14
8
Thẻ vàng
17
2.43
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
9.29
65
Số lỗi
75
10.71
8.71
61
Tắc bóng
55
7.86