Decic Tuzi vs Jezero Plav: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Decic Tuzi
Hạng 1 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
0 - 0
FT
11/11/2023 13:30
Jezero Plav
Hạng 5 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Decic Tuzi vs Jezero Plav trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Decic Tuzi đang đứng thứ 1 với 70 điểm sau 36 trận.
  • Jezero Plav xếp thứ 5 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jezero Plav với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Decic Tuzi chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Decic Tuzi Decic Tuzi
70 36 20 10 6 55 27 28
02 Mornar Mornar
64 36 17 13 6 45 32 13
03 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
61 36 17 10 9 66 43 23
04 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
53 36 13 14 9 46 36 10
05 Jezero Plav Jezero Plav
51 36 14 9 13 41 38 3
06 OFK Petrovac OFK Petrovac
48 36 11 15 10 42 40 2
07 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
42 36 9 15 12 43 58 -15
08 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
35 36 8 11 17 43 56 -13
09 FK Mladost DG FK Mladost DG
34 36 9 7 20 37 59 -22
10 FK Rudar Pljevlja FK Rudar Pljevlja
27 36 7 6 23 25 54 -29
Đối đầu
03/09/2023 13:30
Jezero Plav Jezero Plav
0 - 0
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
25/05/2023 11:59
Jezero Plav Jezero Plav
2 - 1
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
01/04/2023 11:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 1
Jezero Plav Jezero Plav
MNE D1
03/12/2022 08:00
Jezero Plav Jezero Plav
0 - 0
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
17/09/2022 13:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 1
Jezero Plav Jezero Plav
MNE D1
10/04/2022 08:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 2
Jezero Plav Jezero Plav
MNE D1
Decic Tuzi
0
0%
Hòa
4
67%
Jezero Plav
2
33%
Decic Tuzi Decic Tuzi 6 trận gần nhất
01/11/2023 10:00
Decic Tuzi 2 - 1 OFK Petrovac MNE CUP
28/10/2023 11:00
Mornar 0 - 1 Decic Tuzi MNE D1
21/10/2023 10:00
Decic Tuzi 4 - 1 FK Mladost DG MNE D1
07/10/2023 13:00
OFK Petrovac 2 - 3 Decic Tuzi MNE D1
01/10/2023 11:59
Decic Tuzi 2 - 0 FK Buducnost Podgorica MNE D1
27/09/2023 11:59
Jedinstvo Bijelo Polje 0 - 1 Decic Tuzi MNE D1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Jezero Plav Jezero Plav
01/11/2023 08:30
Jezero Plav 6 - 1 KOM Podgorica MNE CUP
28/10/2023 10:00
OFK Petrovac 0 - 0 Jezero Plav MNE D1
22/10/2023 11:59
Jezero Plav 1 - 3 FK Buducnost Podgorica MNE D1
07/10/2023 11:59
Jedinstvo Bijelo Polje 2 - 3 Jezero Plav MNE D1
01/10/2023 11:59
Jezero Plav 1 - 1 Arsenal Tivat MNE D1
27/09/2023 11:59
FK Sutjeska Niksic 1 - 1 Jezero Plav MNE D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
Decic Tuzi

Decic Tuzi

Trận gần đây

Jezero Plav

Jezero Plav

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Decic Tuzi Decic Tuzi
Jezero Plav Jezero Plav
Cú sút
Decic Tuzi
Decic Tuzi
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jezero Plav
Jezero Plav
Tổng cú sút
8.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Decic Tuzi Decic Tuzi Đường chuyền Jezero Plav Jezero Plav
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Decic Tuzi
Decic Tuzi
36
Số trận đã đấu
Jezero Plav
Jezero Plav
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
16
Giữ sạch lưới
12
0.33
4.31
155
Phạt góc
122
3.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Decic Tuzi
Decic Tuzi
THẺ PHẠT
Jezero Plav
Jezero Plav
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
71
Thẻ vàng
69
1.92
0.19
7
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00