Debrecin VSC vs Ujpesti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Debrecin VSC
Hạng 5 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
1 - 2
FT
30/09/2023 13:30
Ujpesti
Hạng 10 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Debrecin VSC vs Ujpesti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Debrecin VSC đang đứng thứ 5 với 48 điểm sau 33 trận.
  • Ujpesti xếp thứ 10 với 37 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Debrecin VSC và Ujpesti mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
74 33 23 5 5 80 30 50
02 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
58 33 17 7 9 51 42 9
03 Videoton Puskas Akademia Videoton Puskas Akademia
55 33 15 10 8 60 35 25
04 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
54 33 16 6 11 55 40 15
05 Debrecin VSC Debrecin VSC
48 33 14 6 13 49 48 1
06 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
45 33 13 6 14 45 45 0
07 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
45 33 12 9 12 50 56 -6
08 MTK Hungaria MTK Hungaria
44 33 12 8 13 43 62 -19
09 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
43 33 12 7 14 54 60 -6
10 Ujpesti Ujpesti
37 33 11 4 18 45 67 -22
11 Kisvarda FC Kisvarda FC
31 33 9 4 20 40 55 -15
12 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
21 33 5 6 22 31 63 -32
Đối đầu
27/05/2023 14:00
Debrecin VSC Debrecin VSC
2 - 0
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
05/03/2023 13:30
Ujpesti Ujpesti
1 - 1
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
16/10/2022 07:45
Debrecin VSC Debrecin VSC
4 - 1
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
12/03/2022 09:30
Debrecin VSC Debrecin VSC
1 - 2
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
20/11/2021 14:30
Ujpesti Ujpesti
3 - 1
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
08/08/2021 11:45
Debrecin VSC Debrecin VSC
2 - 2
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
Debrecin VSC
2
33%
Hòa
2
33%
Ujpesti
2
33%
Debrecin VSC Debrecin VSC 6 trận gần nhất
16/09/2023 09:00
Eger SE 1 - 2 Debrecin VSC HUN Cup
09/09/2023 10:30
Debrecin VSC 1 - 1 Mezokovesd Zsory INT CF
03/09/2023 13:30
Debrecin VSC 2 - 0 Kecskemeti TE HUN D1
27/08/2023 09:30
Debrecin VSC 1 - 3 MTK Hungaria HUN D1
21/08/2023 14:15
Debrecin VSC 4 - 1 Varda SE HUN D1
17/08/2023 15:00
Debrecin VSC 0 - 5 Rapid Wien UEFA ECL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ujpesti Ujpesti
16/09/2023 10:45
Pecsi MFC 1 - 3 Ujpesti HUN Cup
01/09/2023 14:00
Ujpesti 3 - 2 Varda SE HUN D1
26/08/2023 14:00
Ujpesti 2 - 1 ZalaegerzsegTE HUN D1
19/08/2023 14:00
Paksi SE Honlapja 3 - 0 Ujpesti HUN D1
12/08/2023 11:59
Ujpesti 1 - 1 Mezokovesd Zsory HUN D1
04/08/2023 14:00
Videoton Puskas Akademia 3 - 3 Ujpesti HUN D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
29 (88%)4 (12%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
22 (67%)11 (33%)
Debrecin VSC

Debrecin VSC

Trận gần đây

Ujpesti

Ujpesti

Xỉu /Tài

(73%)24 9(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)31 2(6%)

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)14 19(58%)

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)21 12(36%)

/Có

(67%)22 11(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)18 15(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Debrecin VSC Debrecin VSC
Ujpesti Ujpesti
Cú sút
Debrecin VSC
Debrecin VSC
Tổng cú sút
9.24 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 4.27
Ujpesti
Ujpesti
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.53
Debrecin VSC Debrecin VSC Đường chuyền Ujpesti Ujpesti
Tổng đường chuyền
8193
TB 455 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
7631
TB 424 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Debrecin VSC
Debrecin VSC
33
Số trận đã đấu
Ujpesti
Ujpesti
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
4
0.12
5.36
177
Phạt góc
150
4.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.73
24
Việt vị
18
0.55
2.48
82
Thủ môn cứu thua
85
2.58
Debrecin VSC
Debrecin VSC
THẺ PHẠT
Ujpesti
Ujpesti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
68
Thẻ vàng
64
1.94
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.15
7.58
250
Số lỗi
228
6.91
8.21
271
Tắc bóng
275
8.33