Debrecin VSC vs Gyori ETO: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Debrecin VSC
Hạng 4 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
2
1-1
FT
26/04/2026 13:30
Gyori ETO
Hạng 1 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Debrecin VSC vs Gyori ETO trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Debrecin VSC đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 33 trận.
  • Gyori ETO xếp thứ 1 với 69 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Gyori ETO thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
13:30

2026-04-26

Debrecin VSC vs Gyori ETO - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Debrecin VSC
Debrecin VSC
Gyori ETO
Gyori ETO
2026-04-26 13:30
30
25
45
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.03
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori ETO Gyori ETO
69 33 20 9 4 65 30 35
02 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
68 33 21 5 7 67 31 36
03 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
53 33 15 8 10 63 46 17
04 Debrecin VSC Debrecin VSC
53 33 14 11 8 51 41 10
05 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
48 33 13 9 11 49 43 6
06 Puskas Akademia Puskas Akademia
46 33 13 7 13 43 43 0
07 Ujpesti Ujpesti
40 33 11 7 15 48 57 -9
08 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
40 33 10 10 13 47 57 -10
09 Kisvarda FC Kisvarda FC
40 33 11 7 15 36 49 -13
10 MTK Hungaria MTK Hungaria
38 33 9 11 13 55 62 -7
11 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
28 33 6 10 17 39 65 -26
12 Kazincbarcika Kazincbarcika
22 33 6 4 23 31 70 -39
Debrecin VSC Debrecin VSC 6 trận gần nhất
20/09/2026 00:30
Debrecin VSC 2 - 4 Vasas Giải VĐQG Hungary (NB I)
12/09/2026 20:00
Godollo 2 - 3 Debrecin VSC Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
06/09/2026 01:00
Paksi SE Honlapja 2 - 4 Debrecin VSC Giải VĐQG Hungary (NB I)
29/08/2026 01:00
Debrecin VSC 2 - 2 MTK Hungaria Giải VĐQG Hungary (NB I)
23/08/2026 22:30
Kisvarda FC 0 - 0 Debrecin VSC Giải VĐQG Hungary (NB I)
16/08/2026 21:30
Debrecin VSC 1 - 1 Gyori ETO Giải VĐQG Hungary (NB I)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Gyori ETO Gyori ETO
20/09/2026 19:40
MTK Hungaria 1 - 2 Gyori ETO Giải VĐQG Hungary (NB I)
13/09/2026 20:00
KARCAG SE 1 - 5 Gyori ETO Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
07/09/2026 01:00
Gyori ETO 3 - 2 Budapest Honved Giải VĐQG Hungary (NB I)
04/09/2026 00:30
Gyori ETO 0 - 3 Ferencvarosi TC Giải VĐQG Hungary (NB I)
30/08/2026 21:30
Kisvarda FC 1 - 1 Gyori ETO Giải VĐQG Hungary (NB I)
23/08/2026 22:30
Gyori ETO 3 - 0 ZalaegerzsegTE Giải VĐQG Hungary (NB I)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
26 (79%)7 (21%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
29 (88%)4 (12%)
Debrecin VSC

Debrecin VSC

Trận gần đây

Gyori ETO

Gyori ETO

Xỉu /Tài

(76%)25 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)24 9(27%)

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

/Có

(58%)19 14(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)18 15(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Debrecin VSC Debrecin VSC
Gyori ETO Gyori ETO
Cú sút
Debrecin VSC
Debrecin VSC
Tổng cú sút
13.47 TB / trận
Bị chặn
119 tổng
TB 3.84
Gyori ETO
Gyori ETO
Tổng cú sút
16.25 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
TB 4.14
Debrecin VSC Debrecin VSC Đường chuyền Gyori ETO Gyori ETO
Tổng đường chuyền
12227
TB 382 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
14538
TB 454 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Debrecin VSC
Debrecin VSC
33
Số trận đã đấu
Gyori ETO
Gyori ETO
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
9
Giữ sạch lưới
13
0.39
4.15
137
Phạt góc
177
5.36
18.30
604
Ném biên
673
20.39
1.03
34
Việt vị
96
2.91
3.09
102
Thủ môn cứu thua
93
2.82
Debrecin VSC
Debrecin VSC
THẺ PHẠT
Gyori ETO
Gyori ETO
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
75
Thẻ vàng
68
2.06
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
12.33
407
Số lỗi
374
11.33
8.00
264
Tắc bóng
302
9.15