De Treffers vs ACV Assen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

De Treffers
Hạng 2 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
2 - 1
FT
06/04/2024 11:59
ACV Assen
Hạng 9 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán De Treffers vs ACV Assen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • De Treffers đang đứng thứ 2 với 71 điểm sau 34 trận.
  • ACV Assen xếp thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về De Treffers với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. ACV Assen chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spakenburg Spakenburg
82 34 26 4 4 89 38 51
02 De Treffers De Treffers
71 34 22 5 7 66 42 24
03 Quick Boys Quick Boys
62 34 18 8 8 69 47 22
04 Katwijk Katwijk
59 34 19 2 13 62 49 13
05 AFC AFC
57 34 16 9 9 63 47 16
06 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
54 34 15 9 10 57 53 4
07 Almere City Youth Almere City Youth
52 35 14 10 11 61 55 6
08 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
49 35 14 7 14 59 54 5
09 ACV Assen ACV Assen
47 34 14 5 15 49 54 -5
10 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
44 34 12 8 14 48 43 5
11 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
44 34 11 11 12 50 48 2
12 ADO \'20 ADO \'20
42 34 12 6 16 45 56 -11
13 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
41 34 11 8 15 49 57 -8
14 Noordwijk Noordwijk
39 34 8 15 11 43 52 -9
15 Scheveningen Scheveningen
33 34 7 12 15 44 61 -17
16 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
32 34 8 8 18 42 62 -20
17 Kozakken Boys Kozakken Boys
23 34 5 8 21 36 65 -29
18 FC Lisse FC Lisse
19 34 4 7 23 35 84 -49
Đối đầu
04/11/2023 09:30
ACV Assen ACV Assen
2 - 3
De Treffers De Treffers
HOL D3
De Treffers
1
100%
Hòa
0
0%
ACV Assen
0
0%
De Treffers De Treffers 6 trận gần nhất
23/03/2024 13:00
De Treffers 3 - 0 Katwijk HOL D3
16/03/2024 10:00
AFC 1 - 1 De Treffers HOL D3
09/03/2024 13:00
De Treffers 1 - 4 GVVV Veenendaal HOL D3
02/03/2024 13:00
De Treffers 1 - 1 Koninklijke HFC HOL D3
24/02/2024 10:00
Rijnsburgse Boys 2 - 4 De Treffers HOL D3
17/02/2024 13:00
De Treffers 2 - 1 Scheveningen HOL D3
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất ACV Assen ACV Assen
23/03/2024 09:30
GVVV Veenendaal 3 - 1 ACV Assen HOL D3
16/03/2024 09:30
ACV Assen 1 - 0 Quick Boys HOL D3
02/03/2024 10:00
Spakenburg 2 - 1 ACV Assen HOL D3
24/02/2024 09:30
ACV Assen 1 - 2 Kozakken Boys HOL D3
17/02/2024 09:30
Noordwijk 2 - 3 ACV Assen HOL D3
10/02/2024 09:30
ACV Assen 1 - 3 HHC Hardenberg HOL D3
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
De Treffers

De Treffers

Trận gần đây

ACV Assen

ACV Assen

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
De Treffers De Treffers
ACV Assen ACV Assen
Cú sút
De Treffers
De Treffers
Tổng cú sút
9.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ACV Assen
ACV Assen
Tổng cú sút
8.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
De Treffers De Treffers Đường chuyền ACV Assen ACV Assen
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
De Treffers
De Treffers
34
Số trận đã đấu
ACV Assen
ACV Assen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
8
0.24
5.41
184
Phạt góc
144
4.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
De Treffers
De Treffers
THẺ PHẠT
ACV Assen
ACV Assen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.03
35
Thẻ vàng
41
1.21
0.12
4
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00