GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Danubio FC đang đứng thứ 5 với 22 điểm sau 15 trận.
- Boston River xếp thứ 8 với 20 điểm sau 15 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Danubio FC và Boston River mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/10/2023
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Liverpool URU | 35 | 15 | 11 | 2 | 2 | 23 | 8 | 15 |
| 02 CA Penarol | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 03 Racing Club Montevideo | 25 | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 13 | 3 |
| 04 Nacional Montevideo | 24 | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 17 | 3 |
| 05 Danubio FC | 22 | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 14 | 1 |
| 06 Defensor Sporting Montevideo | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 13 | 6 |
| 07 Torque | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 20 | 1 |
| 08 Boston River | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 16 | 1 |
| 09 Plaza Colonia | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 10 CA River Plate | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 9 | 14 | -5 |
| 11 Deportivo Maldonado | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -5 |
| 12 Cerro Largo | 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 17 | -3 |
| 13 Centro Atletico Fenix | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 11 | 15 | -4 |
| 14 Cerro Montevideo | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 15 | -3 |
| 15 Wanderers FC | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 16 La Luz | 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 19 | -6 |
| Torneo Intermedio Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Defensor Sporting Montevideo | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 02 Wanderers FC | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Danubio FC | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 04 CA Penarol | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| 05 Boston River | 9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 7 | 1 |
| 06 CA River Plate | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 07 Torque | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 08 La Luz | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 |
| Torneo Intermedio Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Liverpool URU | 16 | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 |
| 02 Cerro Montevideo | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Nacional Montevideo | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 04 Racing Club Montevideo | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 Centro Atletico Fenix | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 |
| 06 Cerro Largo | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Deportivo Maldonado | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 08 Plaza Colonia | 4 | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 17 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CA Penarol | 34 | 15 | 10 | 4 | 1 | 25 | 11 | 14 |
| 02 Nacional Montevideo | 29 | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 11 | 17 |
| 03 Defensor Sporting Montevideo | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 27 | 14 | 13 |
| 04 Cerro Largo | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 13 | 10 | 3 |
| 05 Liverpool URU | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 19 | 5 |
| 06 Wanderers FC | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 12 | 4 |
| 07 CA River Plate | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 |
| 08 Deportivo Maldonado | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 |
| 09 La Luz | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 27 | -4 |
| 10 Cerro Montevideo | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 16 | -3 |
| 11 Plaza Colonia | 16 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 |
| 12 Danubio FC | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 20 | 19 | 1 |
| 13 Racing Club Montevideo | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 14 Torque | 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 15 | 24 | -9 |
| 15 Boston River | 12 | 15 | 2 | 6 | 7 | 15 | 23 | -8 |
| 16 Centro Atletico Fenix | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 23 | -12 |
Đối đầu
02/07/2023 06:00
Boston River
1 - 0
Danubio FC
URU D1
19/03/2023 12:30
Boston River
3 - 3
Danubio FC
URU D1
19/09/2022 13:00
Boston River
0 - 1
Danubio FC
URU D1
20/06/2022 12:00
Boston River
2 - 0
Danubio FC
URU D1
15/04/2022 12:00
Danubio FC
0 - 0
Boston River
URU D1
19/03/2021 14:15
Boston River
1 - 5
Danubio FC
URU D1
Danubio FC
2
33%
Hòa
2
33%
Boston River
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 37 matches
CóKhông
24 (65%)13 (35%)
In last 37 matches
KhôngCó
26 (70%)11 (30%)
Danubio FC
Trận gần đây
Boston River
Under /Over
(68%)25 12(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(68%)25 12(32%)
Under /Over
(19%)7 30(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)10 27(73%)
Under /Over
(30%)11 26(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)12 25(68%)
/Yes
(43%)16 21(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)16 21(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Danubio FC
Boston River
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Danubio FC
37
Số trận đã đấu
Boston River
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
12
0.32
4.81
178
Corners
180
4.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.08
3
Offsides
2
0.05
1.84
68
GK saves
78
2.11
Danubio FC
THẺ PHẠT
Boston River
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
83
105
2.84
0.14
5
2
0.05
0.38
14
Fouls
20
0.54
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/24
Danubio FC
VS
CA Penarol U C
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.