Damac FC vs Al Raed: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Damac FC
Hạng 10 tại Saudi Pro League
1
1-1
FT
27/05/2024 14:00
Al Raed
Hạng 11 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Damac FC vs Al Raed trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Damac FC đang đứng thứ 10 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Al Raed xếp thứ 11 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Damac FC thắng với xác suất 40%.
trận yêu thích
14:00

2024-05-27

Damac FC vs Al Raed - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Damac FC
Damac FC
Al Raed
Al Raed
2024-05-27 14:00
40
27
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.33
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
24℃~25℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Hilal Al Hilal
96 34 31 3 0 101 23 78
02 Al-Nassr Al-Nassr
82 34 26 4 4 100 42 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
65 34 19 8 7 67 35 32
04 Al-Taawon Al-Taawon
59 34 16 11 7 51 35 16
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
54 34 16 6 12 63 54 9
06 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
48 34 12 12 10 43 34 9
07 Al-Fateh Al-Fateh
45 34 12 9 13 57 55 2
08 Al-Shabab Al-Shabab
44 34 12 8 14 45 42 3
09 Al-Feiha Al-Feiha
44 34 11 11 12 44 52 -8
10 Dhamk Dhamk
41 34 10 11 13 44 45 -1
11 Al Raed Al Raed
37 34 9 10 15 41 49 -8
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 9 10 15 36 47 -11
13 Al-Wehda Al-Wehda
36 34 10 6 18 45 60 -15
14 Al-Riyadh Al-Riyadh
35 34 8 11 15 33 57 -24
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
33 34 9 6 19 33 52 -19
16 Abha Abha
32 34 9 5 20 38 87 -49
17 Al-Tai Al-Tai
31 34 8 7 19 34 64 -30
18 Al-Hazm Al-Hazm
24 34 4 12 18 34 76 -42
Đối đầu
15/12/2023 11:00
Al Raed Al Raed
0 - 1
Dhamk Dhamk
SPL
15/05/2023 11:59
Al Raed Al Raed
5 - 0
Dhamk Dhamk
SPL
05/01/2023 08:30
Dhamk Dhamk
1 - 2
Al Raed Al Raed
SPL
26/02/2022 09:15
Dhamk Dhamk
3 - 2
Al Raed Al Raed
SPL
30/09/2021 11:30
Al Raed Al Raed
0 - 2
Dhamk Dhamk
SPL
31/01/2021 08:45
Al Raed Al Raed
4 - 2
Dhamk Dhamk
SPL
Damac FC
0
0%
Hòa
0
0%
Al Raed
0
0%
Damac FC Damac FC 6 trận gần nhất
23/05/2024 14:00
Al-Ittihad 4 - 1 Dhamk SPL
17/05/2024 12:15
Dhamk 1 - 1 Al-Feiha SPL
10/05/2024 11:00
Abha 0 - 0 Dhamk SPL
02/05/2024 14:00
Al-Ahli SFC 4 - 1 Dhamk SPL
26/04/2024 11:00
Dhamk 0 - 1 Al-Taawon SPL
20/04/2024 11:00
Al-Akhdoud 1 - 2 Dhamk SPL
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Al Raed Al Raed
23/05/2024 14:00
Al Raed 0 - 0 Al-Ahli SFC SPL
16/05/2024 14:00
Al-Wehda 0 - 1 Al Raed SPL
11/05/2024 11:00
Al Raed 1 - 1 Al-Tai SPL
04/05/2024 11:00
Al-Shabab 2 - 0 Al Raed SPL
27/04/2024 11:00
Al Raed 2 - 2 Al-Ettifaq SPL
18/04/2024 14:00
Al-Fateh 3 - 1 Al Raed SPL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Damac FC

Damac FC

Trận gần đây

Al Raed

Al Raed

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Damac FC Damac FC
Al Raed Al Raed
Cú sút
Damac FC
Damac FC
Tổng cú sút
10.79 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
TB 2.80
Al Raed
Al Raed
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
TB 2.55
Damac FC Damac FC Đường chuyền Al Raed Al Raed
Tổng đường chuyền
13978
TB 411 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
12363
TB 364 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Damac FC
Damac FC
34
Số trận đã đấu
Al Raed
Al Raed
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
10
0.29
3.88
132
Phạt góc
140
4.12
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.71
92
Việt vị
56
1.65
2.62
89
Thủ môn cứu thua
95
2.79
Damac FC
Damac FC
THẺ PHẠT
Al Raed
Al Raed
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
Thẻ vàng
76
2.24
0.21
7
Thẻ đỏ
5
0.15
13.03
443
Số lỗi
456
13.41
14.94
508
Tắc bóng
559
16.44