Curico Unido vs CD Copiapo S.A.: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Curico Unido
Hạng 16 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
1 - 2
FT
16/02/2023 19:30
CD Copiapo S.A.
Hạng 14 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Curico Unido vs CD Copiapo S.A. trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Curico Unido đang đứng thứ 16 với 23 điểm sau 30 trận.
  • CD Copiapo S.A. xếp thứ 14 với 34 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Huachipato Huachipato
57 30 17 6 7 48 30 18
02 Cobresal Cobresal
56 30 16 8 6 56 39 17
03 Colo Colo Colo Colo
54 30 15 9 6 45 29 16
04 Palestino Palestino
49 30 14 7 9 46 40 6
05 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
47 30 14 5 11 43 42 1
06 Everton CD Everton CD
45 30 13 6 11 42 39 3
07 Univ Catolica Univ Catolica
42 30 11 9 10 48 43 5
08 Union La Calera Union La Calera
41 30 10 11 9 42 41 1
09 Universidad de Chile Universidad de Chile
40 30 11 7 12 40 42 -2
10 Union Espanola Union Espanola
39 30 10 9 11 40 36 4
11 O.Higgins O.Higgins
35 30 9 8 13 37 39 -2
12 Nublense Nublense
35 30 9 8 13 33 39 -6
13 Audax Italiano Audax Italiano
35 30 10 5 15 36 43 -7
14 CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
34 30 8 10 12 32 45 -13
15 CD Magallanes CD Magallanes
29 30 8 5 17 36 49 -13
16 Curico Unido Curico Unido
23 30 6 5 19 30 58 -28
Curico Unido Curico Unido 6 trận gần nhất
24/09/2026 04:00
Curico Unido 0 - 4 D. Concepcion Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
14/09/2026 01:00
San Marcos de Arica 3 - 0 Curico Unido Hạng Nhì Chile (Primera B)
09/09/2026 06:30
Curico Unido 2 - 1 Union Espanola Hạng Nhì Chile (Primera B)
05/09/2026 07:30
Puerto Montt 2 - 0 Curico Unido Hạng Nhì Chile (Primera B)
31/08/2026 04:30
Curico Unido 0 - 0 Deportes Recoleta Hạng Nhì Chile (Primera B)
24/08/2026 06:30
Curico Unido 2 - 0 Union San Felipe Hạng Nhì Chile (Primera B)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
10/09/2026 06:30
CD Copiapo S.A. 1 - 1 CD Magallanes Hạng Nhì Chile (Primera B)
06/09/2026 07:00
San Marcos de Arica 2 - 1 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
30/08/2026 23:30
CD Copiapo S.A. 0 - 4 CSD Antofagasta Hạng Nhì Chile (Primera B)
22/08/2026 23:30
Deportes Recoleta 2 - 1 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
18/08/2026 05:00
CD Copiapo S.A. 4 - 0 Curico Unido Hạng Nhì Chile (Primera B)
14/08/2026 07:30
Deportes Iquique 4 - 0 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
Curico Unido

Curico Unido

Trận gần đây

CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Curico Unido Curico Unido
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Cú sút
Curico Unido
Curico Unido
Tổng cú sút
9.57 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.20
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 1.86
Tổng đường chuyền
9386
TB 324 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
7503
TB 268 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Curico Unido
Curico Unido
30
Số trận đã đấu
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Giữ sạch lưới
6
0.20
3.73
112
Phạt góc
115
3.83
8.67
260
Ném biên
201
6.70
1.73
52
Việt vị
38
1.27
3.40
102
Thủ môn cứu thua
98
3.27
Curico Unido
Curico Unido
THẺ PHẠT
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
67
Thẻ vàng
64
2.13
0.20
6
Thẻ đỏ
6
0.20
7.67
230
Số lỗi
257
8.57
12.43
373
Tắc bóng
330
11.00