Cukaricki Stankom vs Partizan Belgrade: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cukaricki Stankom
Hạng 7 tại League
2
4-1
FT
01/11/2025 13:00
Partizan Belgrade
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cukaricki Stankom vs Partizan Belgrade trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cukaricki Stankom đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Partizan Belgrade xếp thứ 3 với 61 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Partizan Belgrade thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Partizan Belgrade với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cukaricki Stankom thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2025-11-01

Cukaricki Stankom vs Partizan Belgrade - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
2025-11-01 13:00
22
25
53
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.63
FT
4-1 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
75 30 24 3 3 87 23 64
02 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
62 30 19 5 6 55 29 26
03 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
61 30 19 4 7 62 39 23
04 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
51 30 15 6 9 42 30 12
05 Novi Pazar Novi Pazar
47 30 13 8 9 38 37 1
06 OFK Beograd OFK Beograd
40 30 10 10 10 39 39 0
07 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
40 30 10 10 10 42 43 -1
08 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
39 30 10 9 11 37 35 2
09 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
37 30 10 7 13 35 49 -14
10 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
36 30 8 12 10 32 37 -5
11 Backa Topola Backa Topola
34 30 8 10 12 26 35 -9
12 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
34 30 8 10 12 29 39 -10
13 Radnicki Nis Radnicki Nis
33 30 9 6 15 36 42 -6
14 Mladost Lucani Mladost Lucani
32 30 7 11 12 23 46 -23
15 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
21 30 4 9 17 34 55 -21
16 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
14 30 2 8 20 26 65 -39
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
86 7 3 2 2 13 8 5
02 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
76 7 4 2 1 11 6 5
03 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
73 7 3 3 1 10 6 4
04 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
59 7 1 5 1 8 7 1
05 Novi Pazar Novi Pazar
52 7 1 2 4 8 17 -9
06 OFK Beograd OFK Beograd
49 7 2 3 2 10 8 2
07 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
46 7 1 4 2 7 13 -6
08 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
45 7 0 5 2 5 7 -2
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Radnicki Nis Radnicki Nis
16 7 5 1 1 10 7 3
02 Mladost Lucani Mladost Lucani
14 7 4 2 1 10 6 4
03 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
13 7 3 4 0 6 2 4
04 Backa Topola Backa Topola
11 7 3 2 2 19 10 9
05 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
9 7 1 6 0 9 5 4
06 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
8 7 2 2 3 12 15 -3
07 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
4 7 1 1 5 4 11 -7
08 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
0 7 0 0 7 3 17 -14
Đối đầu
16/03/2025 13:05
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
0 - 1
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
26/10/2024 09:55
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
3 - 1
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
17/05/2024 12:30
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
0 - 1
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
14/04/2024 13:15
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
3 - 2
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
12/11/2023 14:00
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
2 - 1
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
23/04/2023 12:30
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1 - 0
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
Cukaricki Stankom
2
33%
Hòa
0
0%
Partizan Belgrade
4
67%
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom 6 trận gần nhất
25/10/2025 12:00
FK Zeleznicar Pancevo 1 - 0 Cukaricki Stankom SER D1
19/10/2025 09:30
Cukaricki Stankom 1 - 1 Novi Pazar SER D1
05/10/2025 09:30
Cukaricki Stankom 1 - 0 Habitpharm Javor SER D1
28/09/2025 11:00
Mladost Lucani 1 - 1 Cukaricki Stankom SER D1
21/09/2025 12:00
Cukaricki Stankom 4 - 2 Backa Topola SER D1
13/09/2025 14:00
Vojvodina Novi Sad 3 - 1 Cukaricki Stankom SER D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Partizan Belgrade Partizan Belgrade
24/10/2025 11:30
Partizan Belgrade 3 - 0 Mladost Lucani SER D1
18/10/2025 12:30
Backa Topola 0 - 1 Partizan Belgrade SER D1
04/10/2025 14:30
Partizan Belgrade 1 - 0 Vojvodina Novi Sad SER D1
27/09/2025 12:30
OFK Beograd 0 - 2 Partizan Belgrade SER D1
20/09/2025 13:00
Partizan Belgrade 1 - 2 Crvena Zvezda SER D1
14/09/2025 13:30
FK Spartak Zlatibor Voda 2 - 5 Partizan Belgrade SER D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.95
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
27 (73%)10 (27%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
29 (78%)8 (22%)
Cukaricki Stankom

Cukaricki Stankom

Trận gần đây

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

Xỉu /Tài

(73%)27 10(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)29 8(22%)

Xỉu /Tài

(35%)13 24(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

Xỉu /Tài

(35%)13 24(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

/Có

(68%)25 12(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)20 17(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Cú sút
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Tổng cú sút
12.08 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.31
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Tổng cú sút
14.68 TB / trận
Bị chặn
123 tổng
TB 3.51
Tổng đường chuyền
12949
TB 350 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
17696
TB 478 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
37
Số trận đã đấu
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
13
0.35
4.14
153
Phạt góc
191
5.16
21.11
781
Ném biên
652
17.62
1.51
56
Việt vị
50
1.35
3.27
121
Thủ môn cứu thua
101
2.73
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
THẺ PHẠT
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
87
Thẻ vàng
62
1.68
0.16
6
Thẻ đỏ
1
0.03
15.57
576
Số lỗi
444
12.00
9.73
360
Tắc bóng
353
9.54