Cuiaba
Hạng 12 tại Brazil Serie B
X
2-0
FT
31/05/2026 19:30
CRB AL
Hạng 7 tại Brazil Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cuiaba đang đứng thứ 12 với 40 điểm sau 28 trận.
  • CRB AL xếp thứ 7 với 45 điểm sau 28 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cuiaba với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. CRB AL thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
19:30

2026-05-31

Cuiaba vs CRB AL - Prediction & Odds

Cuiaba
Cuiaba
CRB AL
CRB AL
2026-05-31 19:30
36
31
33
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.99
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
25°C
STANDINGS UP TO 31/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vila Nova Vila Nova
51 29 15 6 8 41 31 10
02 Juventude Juventude
50 29 14 8 7 31 19 12
03 Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino
50 29 14 8 7 49 27 22
04 Fortaleza Fortaleza
48 28 13 9 6 31 23 8
05 Criciuma Criciuma
47 28 13 8 7 28 25 3
06 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
46 29 12 10 7 36 27 9
07 CRB AL CRB AL
45 28 13 6 9 42 40 2
08 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
44 28 12 8 8 39 36 3
09 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
44 29 11 11 7 39 29 10
10 Sao Bernardo Sao Bernardo
41 29 11 8 10 40 31 9
11 Athletic Club MG Athletic Club MG
40 28 10 10 8 33 30 3
12 Cuiaba Cuiaba
40 28 9 13 6 27 22 5
13 Goias Goias
39 28 11 6 11 28 34 -6
14 Nautico (PE) Nautico (PE)
38 28 10 8 10 35 33 2
15 Ceara Ceara
35 29 9 8 12 31 37 -6
16 Botafogo SP Botafogo SP
31 28 8 7 13 31 35 -4
17 Avai FC Avai FC
30 28 8 6 14 29 36 -7
18 Londrina PR Londrina PR
28 28 7 7 14 38 39 -1
19 America MG America MG
17 29 4 5 20 21 49 -28
20 Ponte Preta Ponte Preta
10 28 2 4 22 16 62 -46
Đối đầu
08/09/2025 19:00
Cuiaba Cuiaba
1 - 0
CRB AL CRB AL
BRA D2
06/05/2025 18:30
CRB AL CRB AL
1 - 1
Cuiaba Cuiaba
BRA D2
29/01/2021 18:15
CRB AL CRB AL
4 - 1
Cuiaba Cuiaba
BRA D2
31/10/2020 21:00
Cuiaba Cuiaba
3 - 0
CRB AL CRB AL
BRA D2
05/11/2019 20:30
Cuiaba Cuiaba
5 - 1
CRB AL CRB AL
BRA D2
03/08/2019 18:00
CRB AL CRB AL
0 - 1
Cuiaba Cuiaba
BRA D2
Cuiaba
4
67%
Hòa
1
17%
CRB AL
1
17%
Cuiaba Cuiaba 6 trận gần nhất
22/05/2026 18:00
Nautico (PE) 1 - 0 Cuiaba BRA D2
16/05/2026 19:30
Cuiaba 0 - 0 Gremio Novorizontino BRA D2
09/05/2026 17:00
Athletic Club MG 0 - 0 Cuiaba BRA D2
02/05/2026 17:30
Cuiaba 1 - 1 Criciuma BRA D2
29/04/2026 18:00
Anapolis FC 4 - 0 Cuiaba BCW C
22/04/2026 20:30
Cuiaba 1 - 1 Botafogo SP BRA D2
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất CRB AL CRB AL
24/05/2026 15:30
CRB AL 4 - 2 Ponte Preta BRA D2
17/05/2026 19:30
Sport Club do Recife 1 - 2 CRB AL BRA D2
14/05/2026 19:00
CRB AL 0 - 0 Fortaleza Copa do Brasil
09/05/2026 19:30
CRB AL 3 - 0 Operario Ferroviario PR BRA D2
03/05/2026 19:30
America MG 1 - 2 CRB AL BRA D2
29/04/2026 20:30
CRB AL 3 - 0 Sousa PB BRA CNF
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 28 matches
Không
17 (61%)11 (39%)
In last 28 matches
Không
22 (79%)6 (21%)
Cuiaba

Cuiaba

Trận gần đây

CRB AL

CRB AL

Under /Over

(61%)17 11(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)22 6(21%)

Under /Over

(18%)5 23(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(46%)13 15(54%)

Under /Over

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)14 14(50%)

/Yes

(39%)11 17(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)16 12(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cuiaba Cuiaba
CRB AL CRB AL
Cú sút
Cuiaba
Cuiaba
Tổng cú sút
11.78 TB / trận
Bị chặn
68 tổng
Avg. 2.62
CRB AL
CRB AL
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
Avg. 4.96
Cuiaba Cuiaba Đường chuyền CRB AL CRB AL
Tổng đường chuyền
9495
Avg. 352 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
9668
Avg. 345 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Cuiaba
Cuiaba
28
Số trận đã đấu
CRB AL
CRB AL
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
11
Clean sheets
7
0.25
4.68
131
Corners
127
4.54
19.82
555
Throw-ins
403
14.39
1.14
32
Offsides
29
1.04
1.68
47
GK saves
74
2.64
Cuiaba
Cuiaba
THẺ PHẠT
CRB AL
CRB AL
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.64
46
Thẻ vàng
43
1.54
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
13.46
377
Fouls
265
9.46
8.86
248
Tackles
162
5.79