CSKA Sofia
Hạng 2 tại Bulgaria Premier League
5 - 1
FT
08/05/2023 17:15
Botev Vratsa
Hạng 11 tại Bulgaria Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CSKA Sofia đang đứng thứ 2 với 73 điểm sau 30 trận.
  • Botev Vratsa xếp thứ 11 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSKA Sofia với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Botev Vratsa chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 08/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
74 30 23 5 2 72 21 51
02 CSKA Sofia CSKA Sofia
73 30 23 4 3 57 14 43
03 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
59 30 17 8 5 49 22 27
04 Levski Sofia Levski Sofia
54 30 15 9 6 38 14 24
05 Cherno More Varna Cherno More Varna
53 30 15 8 7 36 27 9
06 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
50 30 14 8 8 33 28 5
07 Slavia Sofia Slavia Sofia
49 30 15 4 11 31 27 4
08 Arda Arda
42 30 11 9 10 33 32 1
09 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
38 30 10 8 12 32 38 -6
10 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
32 30 9 5 16 38 40 -2
11 Botev Vratsa Botev Vratsa
28 30 7 7 16 23 55 -32
12 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
27 30 7 6 17 26 47 -21
13 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
24 30 5 9 16 21 39 -18
14 FC Hebar Pazardzhik FC Hebar Pazardzhik
23 30 6 5 19 19 51 -32
15 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
22 30 5 7 18 25 45 -20
16 Spartak Varna Spartak Varna
17 30 3 8 19 27 60 -33
Đối đầu
23/10/2022 13:45
Botev Vratsa Botev Vratsa
0 - 4
CSKA Sofia CSKA Sofia
BUL D1
25/02/2022 15:30
CSKA Sofia CSKA Sofia
4 - 0
Botev Vratsa Botev Vratsa
BUL D1
19/09/2021 15:15
Botev Vratsa Botev Vratsa
2 - 4
CSKA Sofia CSKA Sofia
BUL D1
10/07/2021 16:30
CSKA Sofia CSKA Sofia
4 - 0
Botev Vratsa Botev Vratsa
INT CF
18/03/2021 15:00
CSKA Sofia CSKA Sofia
4 - 0
Botev Vratsa Botev Vratsa
BUL Cup
02/02/2021 13:00
CSKA Sofia CSKA Sofia
3 - 1
Botev Vratsa Botev Vratsa
INT CF
CSKA Sofia
6
100%
Hòa
0
0%
Botev Vratsa
0
0%
CSKA Sofia CSKA Sofia 6 trận gần nhất
09/04/2023 17:15
Slavia Sofia 0 - 2 CSKA Sofia BUL D1
04/04/2023 17:00
CSKA Sofia 1 - 2 Cherno More Varna BUL Cup
26/03/2023 11:00
Sportist Svoge 1 - 1 CSKA Sofia INT CF
18/03/2023 15:00
CSKA Sofia 1 - 0 Spartak Varna BUL D1
12/03/2023 14:45
CSKA 1948 Sofia 0 - 1 CSKA Sofia BUL D1
04/03/2023 15:30
CSKA Sofia 1 - 1 Lokomotiv Plovdiv BUL D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Botev Vratsa Botev Vratsa
13/04/2023 14:30
Botev Vratsa 0 - 0 FC Hebar Pazardzhik BUL D1
08/04/2023 14:30
Ludogorets Razgrad 8 - 1 Botev Vratsa BUL D1
31/03/2023 11:00
Levski Sofia 2 - 0 Botev Vratsa INT CF
19/03/2023 10:00
Botev Vratsa 0 - 0 Pirin Blagoevgrad BUL D1
11/03/2023 15:30
Levski Sofia 2 - 0 Botev Vratsa BUL D1
05/03/2023 10:00
Botev Vratsa 1 - 0 Slavia Sofia BUL D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.49
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
Không
31 (89%)4 (11%)
In last 35 matches
Không
21 (60%)14 (40%)
CSKA Sofia

CSKA Sofia

Trận gần đây

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Under /Over

(63%)22 13(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)25 10(29%)

Under /Over

(26%)9 26(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)14 21(60%)

Under /Over

(40%)14 21(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)15 20(57%)

/Yes

(34%)12 23(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)15 20(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CSKA Sofia CSKA Sofia
Botev Vratsa Botev Vratsa
Cú sút
CSKA Sofia
CSKA Sofia
Tổng cú sút
10.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Tổng cú sút
8.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSKA Sofia CSKA Sofia Đường chuyền Botev Vratsa Botev Vratsa
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
CSKA Sofia
CSKA Sofia
35
Số trận đã đấu
Botev Vratsa
Botev Vratsa
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
21
Clean sheets
11
0.31
4.94
173
Corners
148
4.23
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.17
6
Offsides
5
0.14
1.20
42
GK saves
71
2.03
CSKA Sofia
CSKA Sofia
THẺ PHẠT
Botev Vratsa
Botev Vratsa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.23
113
Thẻ vàng
100
2.86
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.17
1.09
38
Fouls
28
0.80
0.00
0
Tackles
0
0.00