Levski Sofia
Hạng 4 tại Bulgaria Premier League
2 - 0
FT
11/03/2023 08:30
Botev Vratsa
Hạng 11 tại Bulgaria Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Levski Sofia đang đứng thứ 4 với 54 điểm sau 30 trận.
  • Botev Vratsa xếp thứ 11 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Levski Sofia với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Botev Vratsa thắng 1 trận, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 11/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
74 30 23 5 2 72 21 51
02 CSKA Sofia CSKA Sofia
73 30 23 4 3 57 14 43
03 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
59 30 17 8 5 49 22 27
04 Levski Sofia Levski Sofia
54 30 15 9 6 38 14 24
05 Cherno More Varna Cherno More Varna
53 30 15 8 7 36 27 9
06 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
50 30 14 8 8 33 28 5
07 Slavia Sofia Slavia Sofia
49 30 15 4 11 31 27 4
08 Arda Arda
42 30 11 9 10 33 32 1
09 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
38 30 10 8 12 32 38 -6
10 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
32 30 9 5 16 38 40 -2
11 Botev Vratsa Botev Vratsa
28 30 7 7 16 23 55 -32
12 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
27 30 7 6 17 26 47 -21
13 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
24 30 5 9 16 21 39 -18
14 FC Hebar Pazardzhik FC Hebar Pazardzhik
23 30 6 5 19 19 51 -32
15 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
22 30 5 7 18 25 45 -20
16 Spartak Varna Spartak Varna
17 30 3 8 19 27 60 -33
Đối đầu
28/08/2022 11:00
Botev Vratsa Botev Vratsa
0 - 2
Levski Sofia Levski Sofia
BUL D1
22/11/2021 08:30
Levski Sofia Levski Sofia
0 - 0
Botev Vratsa Botev Vratsa
BUL D1
31/07/2021 08:45
Botev Vratsa Botev Vratsa
2 - 0
Levski Sofia Levski Sofia
BUL D1
13/03/2021 07:30
Botev Vratsa Botev Vratsa
1 - 3
Levski Sofia Levski Sofia
BUL D1
03/10/2020 10:15
Levski Sofia Levski Sofia
0 - 0
Botev Vratsa Botev Vratsa
BUL D1
08/03/2020 06:00
Botev Vratsa Botev Vratsa
0 - 0
Levski Sofia Levski Sofia
BUL D1
Levski Sofia
2
33%
Hòa
3
50%
Botev Vratsa
1
17%
Levski Sofia Levski Sofia 6 trận gần nhất
28/02/2023 08:45
Levski Sofia 0 - 0 Ludogorets Razgrad BUL D1
19/02/2023 06:15
Pirin Blagoevgrad 1 - 1 Levski Sofia BUL D1
14/02/2023 05:00
Levski Sofia 3 - 0 Strumska Slava INT CF
11/02/2023 03:30
Levski Sofia 0 - 1 Cherno More Varna BUL D1
07/02/2023 05:00
Levski Sofia 4 - 1 Septemvri Sofia INT CF
28/01/2023 07:00
Levski Sofia 0 - 1 Johor Darul Takzim INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Botev Vratsa Botev Vratsa
25/02/2023 06:00
Spartak Varna 2 - 1 Botev Vratsa BUL D1
19/02/2023 03:45
Botev Vratsa 1 - 0 CSKA 1948 Sofia BUL D1
12/02/2023 07:45
Lokomotiv Plovdiv 0 - 0 Botev Vratsa BUL D1
04/02/2023 02:00
Botev Plovdiv 0 - 0 Botev Vratsa INT CF
28/01/2023 04:45
Pirin Blagoevgrad 2 - 0 Botev Vratsa INT CF
25/01/2023 04:00
Botev Vratsa 3 - 0 Bansko INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.61
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
Không
21 (60%)14 (40%)
Levski Sofia

Levski Sofia

Trận gần đây

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Under /Over

(58%)21 15(42%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)25 10(29%)

Under /Over

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)14 21(60%)

Under /Over

(19%)7 29(81%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)15 20(57%)

/Yes

(25%)9 27(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)15 20(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Levski Sofia Levski Sofia
Botev Vratsa Botev Vratsa
Cú sút
Levski Sofia
Levski Sofia
Tổng cú sút
14.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Tổng cú sút
8.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Levski Sofia
Levski Sofia
36
Số trận đã đấu
Botev Vratsa
Botev Vratsa
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.64
23
Clean sheets
11
0.31
6.72
242
Corners
148
4.23
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.17
6
Offsides
5
0.14
1.28
46
GK saves
71
2.03
Levski Sofia
Levski Sofia
THẺ PHẠT
Botev Vratsa
Botev Vratsa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
78
Thẻ vàng
100
2.86
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.17
1.39
50
Fouls
28
0.80
0.00
0
Tackles
0
0.00