CSD Antofagasta vs Union Espanola: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CSD Antofagasta
Hạng 16 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
2 - 0
FT
23/10/2022 14:00
Union Espanola
Hạng 11 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CSD Antofagasta vs Union Espanola trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CSD Antofagasta đang đứng thứ 16 với 26 điểm sau 29 trận.
  • Union Espanola xếp thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/10/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Colo Colo Colo Colo
63 30 18 9 3 54 17 37
02 Nublense Nublense
52 30 14 10 6 46 32 14
03 Curico Unido Curico Unido
49 30 13 10 7 48 30 18
04 Cobresal Cobresal
45 30 13 6 11 44 39 5
05 Univ Catolica Univ Catolica
45 30 13 6 11 41 38 3
06 Audax Italiano Audax Italiano
45 30 12 9 9 44 42 2
07 O.Higgins O.Higgins
44 30 11 11 8 31 31 0
08 Palestino Palestino
43 29 11 10 8 42 35 7
09 Everton CD Everton CD
42 30 9 15 6 40 27 13
10 Union La Calera Union La Calera
39 30 9 12 9 36 40 -4
11 Union Espanola Union Espanola
37 30 10 7 13 37 44 -7
12 Huachipato Huachipato
35 30 10 5 15 32 46 -14
13 Universidad de Chile Universidad de Chile
30 30 8 6 16 35 50 -15
14 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
27 30 7 6 17 32 52 -20
15 Deportes La Serena Deportes La Serena
27 30 7 6 17 28 56 -28
16 CSD Antofagasta CSD Antofagasta
26 29 6 8 15 23 34 -11
CSD Antofagasta CSD Antofagasta 6 trận gần nhất
08/10/2026 05:00
CSD Antofagasta 2 - 0 Universidad de Chile Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
04/10/2026 22:30
CSD Antofagasta 2 - 0 Rangers Talca Hạng Nhì Chile (Primera B)
27/09/2026 22:30
CSD Antofagasta 4 - 1 Deportes Iquique Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
24/09/2026 06:30
Deportes Iquique 1 - 1 CSD Antofagasta Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
16/09/2026 04:00
San Luis Quillota 2 - 1 CSD Antofagasta Hạng Nhì Chile (Primera B)
11/09/2026 06:00
CSD Antofagasta 0 - 0 Cobreloa Hạng Nhì Chile (Primera B)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Union Espanola Union Espanola
05/10/2026 03:30
San Luis Quillota 2 - 0 Union Espanola Hạng Nhì Chile (Primera B)
16/09/2026 06:30
Union Espanola 1 - 1 Deportes Temuco Hạng Nhì Chile (Primera B)
09/09/2026 06:30
Curico Unido 2 - 1 Union Espanola Hạng Nhì Chile (Primera B)
06/09/2026 02:00
Deportes Santa Cruz 1 - 1 Union Espanola Hạng Nhì Chile (Primera B)
30/08/2026 04:30
Union Espanola 0 - 1 Rangers Talca Hạng Nhì Chile (Primera B)
27/08/2026 07:30
Colo Colo 3 - 0 Union Espanola Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
15 (52%)14 (48%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

Trận gần đây

Union Espanola

Union Espanola

Xỉu /Tài

(55%)16 13(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(34%)10 19(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CSD Antofagasta CSD Antofagasta
Union Espanola Union Espanola
Cú sút
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta
Tổng cú sút
9.17 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 2.55
Union Espanola
Union Espanola
Tổng cú sút
10.23 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 3.50
Tổng đường chuyền
7953
TB 284 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
11229
TB 374 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta
29
Số trận đã đấu
Union Espanola
Union Espanola
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
8
Giữ sạch lưới
6
0.20
4.10
119
Phạt góc
168
5.60
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.76
51
Việt vị
33
1.10
3.00
87
Thủ môn cứu thua
75
2.50
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta
THẺ PHẠT
Union Espanola
Union Espanola
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.69
78
Thẻ vàng
74
2.47
0.21
6
Thẻ đỏ
6
0.20
12.41
360
Số lỗi
278
9.27
13.00
377
Tắc bóng
398
13.27