CS Universitatea Craiova
Hạng 25 tại Group A
2
3-1
FT
28/08/2025 13:30
Istanbul Basaksehir
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CS Universitatea Craiova đang đứng thứ 25 với 7 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Istanbul Basaksehir thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CS Universitatea Craiova với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Istanbul Basaksehir chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:30

2025-08-28

CS Universitatea Craiova vs Istanbul Basaksehir - Prediction & Odds

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
2025-08-28 13:30
33
26
41
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.10
FT
3-1 2-1
-
thời tiết
23℃~24℃
STANDINGS UP TO 28/08/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
16 6 5 1 0 11 5 6
14 6 4 2 0 9 2 7
13 6 4 1 1 14 7 7
13 6 4 1 1 10 3 7
13 6 4 1 1 13 7 6
13 6 4 1 1 10 5 5
13 6 4 1 1 7 3 4
12 6 3 3 0 7 1 6
11 6 3 2 1 6 3 3
10 6 3 1 2 11 6 5
10 6 3 1 2 12 8 4
10 6 3 1 2 10 6 4
10 6 3 1 2 8 7 1
10 6 3 1 2 7 7 0
9 6 3 0 3 8 5 3
9 6 2 3 1 5 2 3
9 6 2 3 1 5 4 1
8 6 2 2 2 5 4 1
8 6 2 2 2 6 7 -1
8 6 2 2 2 4 8 -4
7 6 1 4 1 6 5 1
7 6 2 1 3 4 5 -1
7 6 2 1 3 8 10 -2
7 6 2 1 3 7 9 -2
7 6 2 1 3 6 8 -2
7 6 2 1 3 7 15 -8
6 6 2 0 4 9 9 0
6 6 2 0 4 8 8 0
6 6 2 0 4 5 9 -4
5 6 1 2 3 6 11 -5
4 6 1 1 4 7 13 -6
3 6 0 3 3 5 8 -3
3 6 1 0 5 4 11 -7
2 6 0 2 4 0 7 -7
2 6 0 2 4 3 14 -11
1 6 0 1 5 3 14 -11
Đối đầu
21/08/2025 13:45
Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
1 - 2
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
UEFA ECL
CS Universitatea Craiova
1
100%
Hòa
0
0%
Istanbul Basaksehir
0
0%
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova 6 trận gần nhất
24/08/2025 11:30
CS Universitatea Craiova 2 - 0 Petrolul Ploiesti ROM D1
21/08/2025 13:45
Istanbul Basaksehir 1 - 2 CS Universitatea Craiova UEFA ECL
14/08/2025 14:30
Spartak Trnava 4 - 1 CS Universitatea Craiova UEFA ECL
10/08/2025 11:30
CS Universitatea Craiova 1 - 0 Hermannstadt ROM D1
07/08/2025 14:30
CS Universitatea Craiova 3 - 0 Spartak Trnava UEFA ECL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
21/08/2025 13:45
Istanbul Basaksehir 1 - 2 CS Universitatea Craiova UEFA ECL
17/08/2025 14:30
Istanbul Basaksehir 1 - 1 Kayserispor TUR D1
13/08/2025 12:00
Istanbul Basaksehir 1 - 1 Viking UEFA ECL
07/08/2025 13:00
Viking 1 - 3 Istanbul Basaksehir UEFA ECL
31/07/2025 13:45
Istanbul Basaksehir 4 - 0 Cherno More Varna UEFA ECL
24/07/2025 13:00
Cherno More Varna 0 - 1 Istanbul Basaksehir UEFA ECL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 12 matches
Không
11 (92%)1 (8%)
In last 12 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Trận gần đây

Istanbul Basaksehir

Istanbul Basaksehir

Under /Over

(83%)10 2(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)5 1(17%)

Under /Over

(25%)3 9(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)3 3(50%)

Under /Over

(58%)7 5(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)2 4(67%)

/Yes

(58%)7 5(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
Cú sút
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
Avg. 2.57
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 1.67
Tổng đường chuyền
3669
Avg. 334 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
2325
Avg. 465 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
12
Số trận đã đấu
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
4
Clean sheets
2
0.33
3.17
38
Corners
24
4.00
16.25
195
Throw-ins
106
17.67
1.33
16
Offsides
4
0.67
3.17
38
GK saves
19
3.17
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
THẺ PHẠT
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.58
31
Thẻ vàng
14
2.33
0.08
1
Thẻ đỏ
1
0.17
16.50
198
Fouls
60
10.00
9.75
117
Tackles
49
8.17