CS Petange vs Atert Bissen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CS Petange
Hạng 15 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
1
2-3
FT
01/10/2025 14:00
Atert Bissen
Hạng 1 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CS Petange vs Atert Bissen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CS Petange đang đứng thứ 15 với 25 điểm sau 30 trận.
  • Atert Bissen xếp thứ 1 với 65 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: CS Petange thắng với xác suất 38%.
trận yêu thích
14:00

2025-10-01

CS Petange vs Atert Bissen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

CS Petange
CS Petange
Atert Bissen
Atert Bissen
2025-10-01 14:00
38
25
37
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.35
FT
2-3 2-2
-
thời tiết
9°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Atert Bissen Atert Bissen
65 30 20 5 5 70 27 43
02 FC Differdange 03 FC Differdange 03
65 30 19 8 3 63 22 41
03 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
60 30 19 3 8 51 24 27
04 UNA Strassen UNA Strassen
58 30 17 7 6 57 26 31
05 F91 Dudelange F91 Dudelange
58 30 17 7 6 59 38 21
06 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
40 30 10 10 10 35 34 1
07 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
40 30 11 7 12 48 50 -2
08 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
38 30 11 5 14 43 48 -5
09 Hostert Hostert
36 30 10 6 14 35 56 -21
10 Victoria Rosport Victoria Rosport
35 30 10 5 15 33 50 -17
11 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
34 30 9 7 14 44 47 -3
12 Swift Hesperange Swift Hesperange
32 30 9 5 16 31 46 -15
13 Jeunesse Canach Jeunesse Canach
31 30 9 4 17 29 44 -15
14 Mamer Mamer
29 30 8 5 17 33 59 -26
15 CS Petange CS Petange
25 30 6 7 17 26 49 -23
16 Rodange 91 Rodange 91
25 30 6 7 17 28 65 -37
CS Petange CS Petange 6 trận gần nhất
28/09/2025 10:00
Mamer 1 - 1 CS Petange LUX D1
20/09/2025 12:00
Jeunesse Schieren 0 - 4 CS Petange LUX Cup
13/09/2025 11:00
UN Kaerjeng 97 3 - 0 CS Petange LUX D1
31/08/2025 10:00
CS Petange 1 - 2 Progres Niedercorn LUX D1
24/08/2025 10:00
UNA Strassen 3 - 0 CS Petange LUX D1
16/08/2025 12:30
CS Petange 0 - 2 Hostert LUX D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Atert Bissen Atert Bissen
28/09/2025 10:00
Atert Bissen 3 - 1 UNA Strassen LUX D1
21/09/2025 10:00
FC Noertzange HF 0 - 9 Atert Bissen LUX Cup
14/09/2025 10:00
Atert Bissen 5 - 0 Victoria Rosport LUX D1
31/08/2025 10:00
Swift Hesperange 1 - 2 Atert Bissen LUX D1
24/08/2025 10:00
Atert Bissen 0 - 2 US Mondorf-les-Bains LUX D1
17/08/2025 10:00
F91 Dudelange 4 - 2 Atert Bissen LUX D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
17 (57%)13 (43%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
CS Petange

CS Petange

Trận gần đây

Atert Bissen

Atert Bissen

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CS Petange CS Petange
Atert Bissen Atert Bissen
Cú sút
CS Petange
CS Petange
Tổng cú sút
8.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Atert Bissen
Atert Bissen
Tổng cú sút
11.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CS Petange CS Petange Đường chuyền Atert Bissen Atert Bissen
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
CS Petange
CS Petange
30
Số trận đã đấu
Atert Bissen
Atert Bissen
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
13
0.43
1.97
59
Phạt góc
138
4.60
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.43
13
Việt vị
40
1.33
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
CS Petange
CS Petange
THẺ PHẠT
Atert Bissen
Atert Bissen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.03
91
Thẻ vàng
93
3.10
0.07
2
Thẻ đỏ
6
0.20
2.97
89
Số lỗi
157
5.23
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00