Criciuma vs CRB AL: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Criciuma
Hạng 6 tại Serie B (Brazil)
1
3-1
FT
26/04/2026 19:30
CRB AL
Hạng 8 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Criciuma vs CRB AL trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Criciuma đang đứng thứ 6 với 47 điểm sau 29 trận.
  • CRB AL xếp thứ 8 với 45 điểm sau 29 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Criciuma thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
19:30

2026-04-26

Criciuma vs CRB AL - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Criciuma
Criciuma
CRB AL
CRB AL
2026-04-26 19:30
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.08
FT
3-1 2-0
-
thời tiết
21℃~22℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vila Nova Vila Nova
51 29 15 6 8 41 31 10
02 Fortaleza Fortaleza
51 29 14 9 6 33 24 9
03 Juventude Juventude
50 29 14 8 7 31 19 12
04 Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino
50 29 14 8 7 49 27 22
05 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
47 29 13 8 8 41 36 5
06 Criciuma Criciuma
47 29 13 8 8 28 27 1
07 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
46 29 12 10 7 36 27 9
08 CRB AL CRB AL
45 29 13 6 10 42 41 1
09 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
44 29 11 11 7 39 29 10
10 Cuiaba Cuiaba
43 29 10 13 6 30 22 8
11 Goias Goias
42 29 12 6 11 30 35 -5
12 Sao Bernardo Sao Bernardo
41 29 11 8 10 40 31 9
13 Athletic Club MG Athletic Club MG
41 29 10 11 8 34 31 3
14 Nautico (PE) Nautico (PE)
38 29 10 8 11 35 36 -1
15 Ceara Ceara
35 29 9 8 12 31 37 -6
16 Botafogo SP Botafogo SP
32 29 8 8 13 32 36 -4
17 Avai FC Avai FC
30 29 8 6 15 30 38 -8
18 Londrina PR Londrina PR
28 29 7 7 15 39 41 -2
19 America MG America MG
17 29 4 5 20 21 49 -28
20 Ponte Preta Ponte Preta
13 29 3 4 22 17 62 -45
Criciuma Criciuma 6 trận gần nhất
23/09/2026 05:30
Criciuma 0 - 2 Operario Ferroviario PR Serie B (Brazil)
14/09/2026 02:00
Atletico Clube Goianiense 4 - 0 Criciuma Serie B (Brazil)
09/09/2026 07:00
Criciuma 0 - 2 Juventude Serie B (Brazil)
05/09/2026 05:30
Criciuma 2 - 0 Cuiaba Serie B (Brazil)
31/08/2026 04:00
CRB AL 2 - 1 Criciuma Serie B (Brazil)
24/08/2026 04:30
Criciuma 0 - 2 Fortaleza Serie B (Brazil)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất CRB AL CRB AL
20/09/2026 21:00
Ponte Preta 1 - 0 CRB AL Serie B (Brazil)
16/09/2026 07:00
CRB AL 2 - 1 Sport Club do Recife Serie B (Brazil)
10/09/2026 06:30
Operario Ferroviario PR 3 - 0 CRB AL Serie B (Brazil)
05/09/2026 07:30
CRB AL 3 - 1 America MG Serie B (Brazil)
31/08/2026 04:00
CRB AL 2 - 1 Criciuma Serie B (Brazil)
26/08/2026 05:30
Juventude 2 - 1 CRB AL Serie B (Brazil)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
22 (76%)7 (24%)
Criciuma

Criciuma

Trận gần đây

CRB AL

CRB AL

Xỉu /Tài

(62%)18 11(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)22 7(24%)

Xỉu /Tài

(14%)4 25(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)13 16(55%)

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)14 15(52%)

/Có

(38%)11 18(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)16 13(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Criciuma Criciuma
CRB AL CRB AL
Cú sút
Criciuma
Criciuma
Tổng cú sút
12.72 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 3.68
CRB AL
CRB AL
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
136 tổng
TB 5.04
Criciuma Criciuma Đường chuyền CRB AL CRB AL
Tổng đường chuyền
10344
TB 357 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
10280
TB 354 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Criciuma
Criciuma
29
Số trận đã đấu
CRB AL
CRB AL
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
12
Giữ sạch lưới
7
0.24
6.52
189
Phạt góc
134
4.62
20.07
582
Ném biên
438
15.10
1.72
50
Việt vị
29
1.00
2.31
67
Thủ môn cứu thua
77
2.66
Criciuma
Criciuma
THẺ PHẠT
CRB AL
CRB AL
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
60
Thẻ vàng
44
1.52
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
12.72
369
Số lỗi
272
9.38
7.48
217
Tắc bóng
169
5.83