Creteil
Hạng 5 tại Group D
1 - 3
FT
13/04/2024 11:59
Macon
Hạng 10 tại Group D
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Creteil đang đứng thứ 5 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Macon xếp thứ 10 với 31 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Creteil và Macon mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 13/04/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aubagne Aubagne
52 26 14 10 2 33 17 16
02 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 26 12 10 4 39 24 15
03 GRACES GRACES
42 26 10 12 4 31 21 10
04 Jura Sud Foot Jura Sud Foot
41 26 10 11 5 34 23 11
05 Cannes AS Cannes AS
40 26 9 13 4 41 21 20
06 Hyeres Hyeres
37 26 9 10 7 37 22 15
07 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
36 26 8 12 6 25 19 6
08 Toulon Toulon
35 26 9 8 9 30 29 1
09 Andrezieux Andrezieux
34 26 9 7 10 26 28 -2
10 Olympique Ales Olympique Ales
29 26 7 8 11 23 39 -16
11 Evian Thonon Gaillard Evian Thonon Gaillard
28 26 7 7 12 27 35 -8
12 CHAMALIERES CHAMALIERES
26 26 5 11 10 26 40 -14
13 Bourgoin Jallieu Bourgoin Jallieu
21 26 4 9 13 24 43 -19
14 Toulouse FC II Toulouse FC II
11 26 1 8 17 24 59 -35
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
48 26 13 9 4 40 19 21
02 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
48 26 13 9 4 41 24 17
03 Libourne Saint Seurin Libourne Saint Seurin
40 26 10 10 6 44 35 9
04 FC Bergerac FC Bergerac
40 26 10 10 6 36 29 7
05 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
38 26 10 8 8 32 27 5
06 Les Herbiers Les Herbiers
37 26 9 10 7 34 28 6
07 Blois Blois
37 26 10 7 9 37 35 2
08 Angouleme Angouleme
37 26 10 7 9 33 32 1
09 Bourges Bourges
37 26 11 4 11 30 38 -8
10 Saumur OL Saumur OL
34 26 9 7 10 37 36 1
11 Romorantin Romorantin
33 26 9 6 11 33 38 -5
12 Avoine Avoine
26 26 6 8 12 23 35 -12
13 Trelissac Trelissac
21 26 3 12 11 25 42 -17
14 Angers II Angers II
13 26 2 7 17 19 46 -27
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Boulogne Boulogne
51 26 15 6 5 48 29 19
02 Saint Malo Saint Malo
44 26 12 8 6 38 23 15
03 Chambly FC Chambly FC
43 26 12 7 7 39 25 14
04 Granville Granville
43 26 12 7 7 35 31 4
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
38 26 11 5 10 41 44 -3
06 Beauvais Beauvais
37 26 10 7 9 38 31 7
07 Stade Briochin Stade Briochin
37 26 10 7 9 31 26 5
08 Aubervilliers Aubervilliers
36 26 11 3 12 30 39 -9
09 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
34 26 8 10 8 29 31 -2
10 Racing Club de France Racing Club de France
34 26 10 4 12 30 35 -5
11 Lorient B Lorient B
32 26 8 8 10 36 39 -3
12 Bastia Borgo Bastia Borgo
30 26 9 3 14 37 49 -12
13 AF Virois AF Virois
27 26 8 3 15 35 43 -8
14 Guingamp B Guingamp B
20 26 6 2 18 28 50 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
53 26 16 5 5 48 25 23
02 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
46 26 13 7 6 44 21 23
03 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
43 26 10 13 3 31 18 13
04 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
42 26 10 12 4 39 30 9
05 Creteil Creteil
37 26 10 7 9 30 29 1
06 Biesheim Biesheim
35 26 9 8 9 28 33 -5
07 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 26 9 7 10 35 39 -4
08 Feignies Feignies
34 27 9 7 11 28 36 -8
09 Haguenau Haguenau
32 26 9 5 12 32 47 -15
10 Macon Macon
31 27 7 10 10 38 37 1
11 Colmar Colmar
31 26 9 4 13 35 41 -6
12 Auxerre B Auxerre B
30 26 8 6 12 32 32 0
13 Besancon Besancon
25 26 6 7 13 25 33 -8
14 Saint Quentin Saint Quentin
24 26 6 6 14 37 61 -24
Đối đầu
25/11/2023 13:00
Macon Macon
1 - 1
Creteil Creteil
FRA D4
Creteil
0
0%
Hòa
1
100%
Macon
0
0%
Creteil Creteil 6 trận gần nhất
23/03/2024 13:00
Creteil 1 - 0 Besancon FRA D4
16/03/2024 13:00
Creteil 0 - 1 Fleury Merogis U.S. FRA D4
09/03/2024 11:00
Colmar 1 - 2 Creteil FRA D4
24/02/2024 13:00
Creteil 1 - 1 Bourg Peronnas FRA D4
17/02/2024 10:00
AS Furiani Agliani 1 - 0 Creteil FRA D4
10/02/2024 13:00
Auxerre B 0 - 2 Creteil FRA D4
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Macon Macon
22/03/2024 14:00
Bourg Peronnas 3 - 0 Macon FRA D4
16/03/2024 10:00
Macon 0 - 0 AS Furiani Agliani FRA D4
09/03/2024 13:00
Saint Quentin 1 - 4 Macon FRA D4
02/03/2024 13:00
Feignies 0 - 2 Macon FRA D4
24/02/2024 13:00
Macon 1 - 2 Auxerre B FRA D4
17/02/2024 13:00
ES Wasquehal 1 - 1 Macon FRA D4
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
In last 26 matches
Không
19 (70%)8 (30%)
Creteil

Creteil

Trận gần đây

Macon

Macon

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)23 4(15%)

Under /Over

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)7 20(74%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)16 11(41%)

/Yes

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Creteil Creteil
Macon Macon
Cú sút
Creteil
Creteil
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Macon
Macon
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Creteil Creteil Đường chuyền Macon Macon
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Creteil
Creteil
26
Số trận đã đấu
Macon
Macon
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Clean sheets
7
0.26
3.62
94
Corners
38
1.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Creteil
Creteil
THẺ PHẠT
Macon
Macon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.31
34
Thẻ vàng
13
0.48
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00