Cove Rangers vs Stirling Albion: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cove Rangers
Hạng 5 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
3 - 1
FT
18/11/2023 11:00
Stirling Albion
Hạng 9 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cove Rangers vs Stirling Albion trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cove Rangers đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 36 trận.
  • Stirling Albion xếp thứ 9 với 39 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cove Rangers với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Stirling Albion thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
90 36 27 9 0 96 28 68
02 Hamilton Academical Hamilton Academical
74 36 22 8 6 73 28 45
03 Alloa Athletic Alloa Athletic
56 36 16 8 12 60 55 5
04 Montrose Montrose
53 36 15 8 13 58 57 1
05 Cove Rangers Cove Rangers
49 36 14 7 15 58 63 -5
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 12 8 16 48 63 -15
07 Queen of South Queen of South
41 36 11 8 17 46 53 -7
08 Annan Athletic Annan Athletic
39 36 9 12 15 55 68 -13
09 Stirling Albion Stirling Albion
39 36 10 9 17 39 58 -19
10 Edinburgh City Edinburgh City
14 36 3 5 28 38 98 -60
Đối đầu
30/09/2023 12:30
Stirling Albion Stirling Albion
2 - 2
Cove Rangers Cove Rangers
SCO L1
10/07/2021 10:00
Cove Rangers Cove Rangers
2 - 3
Stirling Albion Stirling Albion
SCO LC
10/03/2020 15:45
Stirling Albion Stirling Albion
1 - 7
Cove Rangers Cove Rangers
SCO L2
09/11/2019 11:00
Cove Rangers Cove Rangers
1 - 0
Stirling Albion Stirling Albion
SCO L2
24/08/2019 10:00
Stirling Albion Stirling Albion
1 - 2
Cove Rangers Cove Rangers
SCO L2
Cove Rangers
3
60%
Hòa
1
20%
Stirling Albion
1
20%
Cove Rangers Cove Rangers 6 trận gần nhất
14/11/2023 15:45
Cove Rangers 1 - 0 Montrose SCO L1
11/11/2023 11:00
Kelty Hearts 0 - 1 Cove Rangers SCO L1
04/11/2023 11:00
Cove Rangers 1 - 0 Hamilton Academical SCO L1
28/10/2023 10:00
Queen of South 0 - 1 Cove Rangers SCO L1
07/10/2023 10:00
Cove Rangers 3 - 2 Annan Athletic SCO L1
30/09/2023 12:30
Stirling Albion 2 - 2 Cove Rangers SCO L1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Stirling Albion Stirling Albion
11/11/2023 11:00
Hamilton Academical 5 - 0 Stirling Albion SCO L1
04/11/2023 11:00
Stirling Albion 0 - 2 Alloa Athletic SCO L1
28/10/2023 10:00
Kelty Hearts 1 - 0 Stirling Albion SCO L1
21/10/2023 10:00
Stirling Albion 1 - 2 Falkirk SCO L1
07/10/2023 10:00
Queen of South 0 - 1 Stirling Albion SCO L1
30/09/2023 12:30
Stirling Albion 2 - 2 Cove Rangers SCO L1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
Cove Rangers

Cove Rangers

Trận gần đây

Stirling Albion

Stirling Albion

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cove Rangers Cove Rangers
Stirling Albion Stirling Albion
Cú sút
Cove Rangers
Cove Rangers
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stirling Albion
Stirling Albion
Tổng cú sút
9.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Cove Rangers
Cove Rangers
36
Số trận đã đấu
Stirling Albion
Stirling Albion
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
11
0.29
4.75
171
Phạt góc
179
4.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Cove Rangers
Cove Rangers
THẺ PHẠT
Stirling Albion
Stirling Albion
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
48
Thẻ vàng
80
2.11
0.14
5
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00