Coritiba PR vs Mirassol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Coritiba PR
Hạng 13 tại Serie B (Brazil)
1
0-1
FT
19/07/2024 20:30
Mirassol
Hạng 2 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Coritiba PR vs Mirassol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Coritiba PR đang đứng thứ 13 với 50 điểm sau 38 trận.
  • Mirassol xếp thứ 2 với 67 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Coritiba PR thắng với xác suất 44%.
trận yêu thích
20:30

2024-07-19

Coritiba PR vs Mirassol - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Coritiba PR
Coritiba PR
Mirassol
Mirassol
2024-07-19 20:30
44
30
26
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.97
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/07/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santos Santos
68 38 20 8 10 57 32 25
02 Mirassol Mirassol
67 38 19 10 9 42 26 16
03 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
66 38 19 9 10 57 37 20
04 Ceara Ceara
64 38 19 7 12 59 41 18
05 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
64 38 18 10 10 43 31 12
06 Goias Goias
63 38 18 9 11 56 32 24
07 America MG America MG
58 38 15 13 10 50 35 15
08 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
58 38 16 10 12 34 32 2
09 Vila Nova Vila Nova
55 38 16 7 15 42 54 -12
10 Avai FC Avai FC
53 38 14 11 13 34 32 2
11 Amazonas FC Amazonas FC
52 38 14 10 14 31 37 -6
12 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
50 38 12 14 12 41 43 -2
13 Coritiba PR Coritiba PR
50 38 14 8 16 41 44 -3
14 Botafogo SP Botafogo SP
45 38 11 12 15 36 51 -15
15 Chapecoense SC Chapecoense SC
44 38 11 11 16 34 45 -11
16 CRB AL CRB AL
43 38 11 10 17 38 45 -7
17 Ponte Preta Ponte Preta
38 38 10 8 20 37 55 -18
18 Ituano SP Ituano SP
37 38 11 4 23 43 63 -20
19 Brusque FC Brusque FC
36 38 8 12 18 24 44 -20
20 Guarani SP Guarani SP
33 38 8 9 21 33 53 -20
Coritiba PR Coritiba PR 6 trận gần nhất
13/07/2024 17:00
CRB AL 2 - 1 Coritiba PR BRA D2
07/07/2024 10:00
Coritiba PR 1 - 1 SC Paysandu Para BRA D2
29/06/2024 15:00
Coritiba PR 1 - 1 Vila Nova BRA D2
25/06/2024 20:30
Amazonas FC 1 - 0 Coritiba PR BRA D2
19/06/2024 20:30
Coritiba PR 1 - 0 America MG BRA D2
16/06/2024 17:30
Goias 1 - 1 Coritiba PR BRA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mirassol Mirassol
12/07/2024 18:00
Ponte Preta 4 - 2 Mirassol BRA D2
09/07/2024 20:00
Mirassol 1 - 0 CRB AL BRA D2
02/07/2024 19:00
Gremio Novorizontin 1 - 1 Mirassol BRA D2
25/06/2024 18:00
Mirassol 0 - 0 Santos BRA D2
20/06/2024 18:00
Vila Nova 1 - 0 Mirassol BRA D2
16/06/2024 17:30
Sport Club do Recife 1 - 0 Mirassol BRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.16
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Coritiba PR

Coritiba PR

Trận gần đây

Mirassol

Mirassol

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(29%)11 27(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Coritiba PR Coritiba PR
Mirassol Mirassol
Cú sút
Coritiba PR
Coritiba PR
Tổng cú sút
13.39 TB / trận
Bị chặn
55 tổng
TB 2.89
Mirassol
Mirassol
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
TB 2.48
Coritiba PR Coritiba PR Đường chuyền Mirassol Mirassol
Tổng đường chuyền
13682
TB 380 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
14466
TB 402 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Coritiba PR
Coritiba PR
38
Số trận đã đấu
Mirassol
Mirassol
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
23
0.61
5.61
213
Phạt góc
174
4.58
9.89
376
Ném biên
369
9.71
1.71
65
Việt vị
72
1.89
3.03
115
Thủ môn cứu thua
108
2.84
Coritiba PR
Coritiba PR
THẺ PHẠT
Mirassol
Mirassol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
78
Thẻ vàng
60
1.58
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.16
12.97
493
Số lỗi
350
9.21
12.34
469
Tắc bóng
330
8.68