Coquimbo Unido vs Palestino: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Coquimbo Unido
Hạng 5 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
1 - 1
FT
28/01/2023 11:00
Palestino
Hạng 4 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Coquimbo Unido vs Palestino trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Coquimbo Unido đang đứng thứ 5 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Palestino xếp thứ 4 với 49 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Huachipato Huachipato
57 30 17 6 7 48 30 18
02 Cobresal Cobresal
56 30 16 8 6 56 39 17
03 Colo Colo Colo Colo
54 30 15 9 6 45 29 16
04 Palestino Palestino
49 30 14 7 9 46 40 6
05 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
47 30 14 5 11 43 42 1
06 Everton CD Everton CD
45 30 13 6 11 42 39 3
07 Univ Catolica Univ Catolica
42 30 11 9 10 48 43 5
08 Union La Calera Union La Calera
41 30 10 11 9 42 41 1
09 Universidad de Chile Universidad de Chile
40 30 11 7 12 40 42 -2
10 Union Espanola Union Espanola
39 30 10 9 11 40 36 4
11 O.Higgins O.Higgins
35 30 9 8 13 37 39 -2
12 Nublense Nublense
35 30 9 8 13 33 39 -6
13 Audax Italiano Audax Italiano
35 30 10 5 15 36 43 -7
14 CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
34 30 8 10 12 32 45 -13
15 CD Magallanes CD Magallanes
29 30 8 5 17 36 49 -13
16 Curico Unido Curico Unido
23 30 6 5 19 30 58 -28
Coquimbo Unido Coquimbo Unido 6 trận gần nhất
23/09/2026 06:30
Cobreloa 1 - 2 Coquimbo Unido Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
17/09/2026 04:00
Coquimbo Unido 0 - 1 Huachipato Giải VĐQG Chile (Primera División)
13/09/2026 01:00
Cobresal 3 - 2 Coquimbo Unido Giải VĐQG Chile (Primera División)
06/09/2026 07:00
Universidad de Chile 4 - 2 Coquimbo Unido Giải VĐQG Chile (Primera División)
03/09/2026 05:00
Coquimbo Unido 1 - 0 Universidad de Concepcion Giải VĐQG Chile (Primera División)
27/08/2026 05:00
Coquimbo Unido 1 - 2 Univ Catolica Giải VĐQG Chile (Primera División)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Palestino Palestino
01/10/2026 08:00
Alianza Lima 1 - 2 Palestino Giao hữu CLB Quốc tế
13/09/2026 06:00
Palestino 2 - 3 Univ Catolica Giải VĐQG Chile (Primera División)
07/09/2026 05:30
Palestino 2 - 1 Universidad de Concepcion Giải VĐQG Chile (Primera División)
29/08/2026 05:30
Cobresal 2 - 0 Palestino Giải VĐQG Chile (Primera División)
24/08/2026 06:00
O.Higgins 0 - 1 Palestino Giải VĐQG Chile (Primera División)
18/08/2026 07:30
Palestino 5 - 1 Huachipato Giải VĐQG Chile (Primera División)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

Trận gần đây

Palestino

Palestino

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Coquimbo Unido Coquimbo Unido
Palestino Palestino
Cú sút
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
TB 1.53
Palestino
Palestino
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
TB 2.44
Coquimbo Unido Coquimbo Unido Đường chuyền Palestino Palestino
Tổng đường chuyền
7824
TB 270 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
10729
TB 358 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
30
Số trận đã đấu
Palestino
Palestino
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.83
145
Phạt góc
129
4.30
7.83
235
Ném biên
303
10.10
1.43
43
Việt vị
49
1.63
3.73
112
Thủ môn cứu thua
93
3.10
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
THẺ PHẠT
Palestino
Palestino
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
60
Thẻ vàng
59
1.97
0.10
3
Thẻ đỏ
7
0.23
8.77
263
Số lỗi
292
9.73
10.57
317
Tắc bóng
354
11.80