Consadole Sapporo vs Sagan Tosu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Consadole Sapporo
Hạng 19 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
14/11/2026 07:00
Sagan Tosu
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Consadole Sapporo vs Sagan Tosu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Consadole Sapporo đang đứng thứ 19 với 5 điểm sau 8 trận.
  • Sagan Tosu xếp thứ 17 với 8 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Consadole Sapporo Consadole Sapporo 6 trận gần nhất
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 12:00
Consadole Sapporo 1 - 1 Oita Trinita J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Vegalta Sendai 1 - 1 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 11:00
Consadole Sapporo 1 - 4 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Kagoshima United 0 - 1 Consadole Sapporo Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 17:00
Ventforet Kofu 2 - 1 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sagan Tosu Sagan Tosu
26/09/2026 15:00
Montedio Yamagata 2 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Vissel Kobe 1 - 0 Sagan Tosu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 3 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Imabari FC 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Nara Club 1 - 2 Sagan Tosu Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
8 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
5 (63%)3 (38%)
Consadole Sapporo

Consadole Sapporo

Trận gần đây

Sagan Tosu

Sagan Tosu

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Sagan Tosu Sagan Tosu
Cú sút
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
4555
TB 569 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
4421
TB 553 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
8
Số trận đã đấu
Sagan Tosu
Sagan Tosu
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Giữ sạch lưới
3
0.38
5.63
45
Phạt góc
47
5.88
4.25
34
Ném biên
23
2.88
1.88
15
Việt vị
7
0.88
0.25
2
Thủ môn cứu thua
4
0.50
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
THẺ PHẠT
Sagan Tosu
Sagan Tosu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
12
Thẻ vàng
6
0.75
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.38
99
Số lỗi
82
10.25
0.38
3
Tắc bóng
1
0.13