Consadole Sapporo vs Imabari FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Consadole Sapporo
Hạng 18 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
24/04/2027 06:00
Imabari FC
Hạng 19 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Consadole Sapporo vs Imabari FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Consadole Sapporo đang đứng thứ 18 với 8 điểm sau 9 trận.
  • Imabari FC xếp thứ 19 với 7 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Consadole Sapporo Consadole Sapporo 6 trận gần nhất
04/10/2026 11:00
Consadole Sapporo 2 - 1 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Consadole Sapporo 1 - 2 Fagiano Okayama Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 12:00
Consadole Sapporo 1 - 1 Oita Trinita J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Vegalta Sendai 1 - 1 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 11:00
Consadole Sapporo 1 - 4 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Imabari FC Imabari FC
03/10/2026 15:00
Tochigi City 1 - 2 Imabari FC J2 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Imabari FC 1 - 2 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Kashiwa Reysol 4 - 0 Imabari FC Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Yokohama FC 2 - 1 Imabari FC J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Imabari FC 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Oita Trinita 1 - 1 Imabari FC J2 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
9 (100%)0 (0%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Consadole Sapporo

Consadole Sapporo

Trận gần đây

Imabari FC

Imabari FC

Xỉu /Tài

(100%)9 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

/Có

(89%)8 1(11%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)6 3(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Imabari FC Imabari FC
Cú sút
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Tổng cú sút
10.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Imabari FC
Imabari FC
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
4877
TB 542 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
4135
TB 459 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
9
Số trận đã đấu
Imabari FC
Imabari FC
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
1
Giữ sạch lưới
1
0.11
6.33
57
Phạt góc
34
3.78
3.78
34
Ném biên
0
0.00
1.67
15
Việt vị
13
1.44
0.22
2
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
THẺ PHẠT
Imabari FC
Imabari FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
12
Thẻ vàng
17
1.89
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.22
12.33
111
Số lỗi
82
9.11
0.33
3
Tắc bóng
0
0.00