Concordia vs Koniz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Concordia
Hạng 6 tại Group 2
0 - 3
FT
28/10/2023 11:00
Koniz
Hạng 8 tại Group 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Concordia vs Koniz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Concordia đang đứng thứ 6 với 53 điểm sau 30 trận.
  • Koniz xếp thứ 8 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Koniz với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Concordia chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/10/2023
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand Saconnex Grand Saconnex
61 30 18 7 5 61 34 27
02 Vevey Sports Vevey Sports
53 30 15 8 7 59 28 31
03 Yverdon II Yverdon II
53 30 16 5 9 64 37 27
04 FC Sion U21 FC Sion U21
52 30 15 7 8 76 47 29
05 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
52 30 15 7 8 55 36 19
06 Echallens Echallens
48 30 14 6 10 58 55 3
07 FC Naters FC Naters
45 30 13 6 11 53 48 5
08 Chenois Chenois
43 30 10 13 7 52 43 9
09 Meyrin Meyrin
43 30 12 7 11 49 49 0
10 Monthey Monthey
37 30 9 10 11 43 41 2
11 FC Coffrane FC Coffrane
35 30 9 8 13 40 65 -25
12 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
34 30 9 7 14 43 56 -13
13 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
31 30 7 10 13 36 65 -29
14 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
29 30 8 5 17 34 58 -24
15 Pully Football Pully Football
28 30 7 7 16 42 69 -27
16 US Terre Sainte US Terre Sainte
17 30 4 5 21 35 69 -34
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Schotz FC Schotz
64 30 19 7 4 74 30 44
02 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
60 30 18 6 6 74 40 34
03 Rotkreuz Rotkreuz
58 30 17 7 6 45 32 13
04 SV Muttenz SV Muttenz
56 30 17 5 8 79 44 35
05 solothurn solothurn
55 30 15 10 5 63 49 14
06 Concordia Concordia
53 30 15 8 7 62 38 24
07 FC Courtetelle FC Courtetelle
46 30 13 7 10 60 47 13
08 Koniz Koniz
40 30 10 10 10 34 44 -10
09 FC Dietikon FC Dietikon
38 30 12 2 16 51 50 1
10 FC Munsingen FC Munsingen
37 30 10 7 13 44 50 -6
11 Wohlen Wohlen
35 30 9 8 13 41 47 -6
12 Langenthal Langenthal
32 30 9 5 16 37 49 -12
13 FC Thun U21 FC Thun U21
32 30 9 5 16 42 60 -18
14 Bassecourt Bassecourt
30 30 8 6 16 47 63 -16
15 FC Emmenbrucke FC Emmenbrucke
19 30 4 7 19 31 78 -47
16 Muri Muri
12 30 2 6 22 34 97 -63
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Tuggen FC Tuggen
56 30 16 8 6 59 31 28
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
55 30 16 7 7 64 38 26
03 Kreuzlingen Kreuzlingen
50 30 14 8 8 62 44 18
04 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
48 30 13 9 8 52 41 11
05 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
47 30 13 8 9 43 41 2
06 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
45 30 13 6 11 55 42 13
07 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
44 30 11 11 8 53 42 11
08 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
39 30 10 9 11 44 48 -4
09 FC Linth 04 FC Linth 04
39 30 10 9 11 44 55 -11
10 SV Hongg SV Hongg
38 30 11 5 14 35 44 -9
11 Taverne Taverne
37 30 8 13 9 32 33 -1
12 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
35 30 10 5 15 29 41 -12
13 Freienbach Freienbach
35 30 9 8 13 32 51 -19
14 Uzi Uzi
33 30 8 9 13 41 47 -6
15 FC Balzers FC Balzers
29 30 7 8 15 36 53 -17
16 FC Gossau FC Gossau
26 30 7 5 18 46 76 -30
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Etoile Carouge Etoile Carouge
76 34 24 4 6 72 38 34
02 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
74 34 23 5 6 76 41 35
03 Biel Bienne Biel Bienne
59 34 18 5 11 61 35 26
04 FC Paradiso FC Paradiso
56 34 16 8 10 38 32 6
05 Delemont Delemont
50 34 15 5 14 53 65 -12
06 Kriens Kriens
49 34 13 10 11 50 58 -8
07 Bruhl SG Bruhl SG
47 34 14 5 15 50 62 -12
08 Zurich B team Zurich B team
45 34 13 6 15 58 56 2
09 SC Cham SC Cham
44 34 12 8 14 69 62 7
10 Young Boys U21 Young Boys U21
44 34 12 8 14 51 63 -12
11 Bavois Bavois
43 34 12 7 15 66 58 8
12 FC Luzern U21 FC Luzern U21
43 34 11 10 13 61 68 -7
13 Basuli B team Basuli B team
41 34 11 8 15 58 60 -2
14 Lugano U21 Lugano U21
40 34 12 4 18 51 65 -14
15 Bulle Bulle
39 34 10 9 15 47 58 -11
16 Breitenrain Breitenrain
39 34 10 9 15 48 61 -13
17 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
37 34 10 7 17 56 61 -5
18 Servette U21 Servette U21
28 34 6 10 18 46 68 -22
Đối đầu
22/04/2023 10:00
Koniz Koniz
2 - 1
Concordia Concordia
SUI PL
08/10/2022 11:00
Concordia Concordia
0 - 1
Koniz Koniz
SUI PL
Concordia
0
0%
Hòa
0
0%
Koniz
2
100%
Concordia Concordia 6 trận gần nhất
15/10/2023 08:30
Bassecourt 3 - 2 Concordia SUI PL
10/10/2023 19:00
Barra FC 0 - 1 Concordia BRA CM
08/10/2023 08:00
Concordia 3 - 1 solothurn SUI PL
30/09/2023 10:00
FC Emmenbrucke 0 - 0 Concordia SUI PL
23/09/2023 11:59
Concordia 2 - 1 Muri SUI PL
17/09/2023 08:00
Concordia 4 - 0 FC Courtetelle SUI PL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Koniz Koniz
14/10/2023 10:00
Koniz 0 - 0 FC Thun U21 SUI PL
07/10/2023 09:00
FC Black Stars Basel 6 - 2 Koniz SUI PL
30/09/2023 10:00
Koniz 0 - 1 FC Munsingen SUI PL
23/09/2023 11:00
SV Muttenz 6 - 0 Koniz SUI PL
16/09/2023 10:00
Koniz 0 - 1 Rotkreuz SUI PL
09/09/2023 10:00
Wohlen 0 - 0 Koniz SUI PL
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Concordia

Concordia

Trận gần đây

Koniz

Koniz

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Concordia Concordia
Koniz Koniz
Cú sút
Concordia
Concordia
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Koniz
Koniz
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Concordia Concordia Đường chuyền Koniz Koniz
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Concordia
Concordia
30
Số trận đã đấu
Koniz
Koniz
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
9
0.30
0.20
6
Phạt góc
23
0.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Concordia
Concordia
THẺ PHẠT
Koniz
Koniz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Thẻ vàng
6
0.20
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00