Concarneau vs Sedan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Concarneau
Hạng 1 tại National (Pháp hạng Ba)
0 - 1
FT
03/04/2023 16:30
Sedan
Hạng 7 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Concarneau vs Sedan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Concarneau đang đứng thứ 1 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Sedan xếp thứ 7 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Concarneau với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Sedan chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Concarneau Concarneau
62 34 19 6 9 60 37 23
02 USL Dunkerque USL Dunkerque
62 34 19 5 10 50 32 18
03 Red Star FC 93 Red Star FC 93
60 34 17 9 8 51 30 21
04 Martigues Martigues
60 34 15 15 4 54 40 14
05 Versailles 78 Versailles 78
51 34 14 9 11 41 41 0
06 Villefranche Villefranche
46 34 11 13 10 49 40 9
07 Sedan Sedan
46 34 12 10 12 41 47 -6
08 Avranches Avranches
45 34 14 4 16 44 46 -2
09 Cholet So Cholet So
45 34 11 12 11 38 41 -3
10 Orleans US 45 Orleans US 45
44 34 10 14 10 38 37 1
11 Chateauroux Chateauroux
44 34 12 8 14 41 46 -5
12 Le Mans Le Mans
43 34 10 13 11 50 42 8
13 Nancy Nancy
41 34 10 12 12 37 42 -5
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
40 34 9 13 12 42 46 -4
15 Stade Briochin Stade Briochin
38 34 8 14 12 36 46 -10
16 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
35 34 7 14 13 34 50 -16
17 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
31 34 6 13 15 28 42 -14
18 Bastia Borgo Bastia Borgo
26 34 6 8 20 32 61 -29
Đối đầu
04/11/2022 18:30
Sedan Sedan
1 - 3
Concarneau Concarneau
FRA D3
11/04/2022 18:45
Sedan Sedan
2 - 2
Concarneau Concarneau
FRA D3
08/11/2021 19:45
Concarneau Concarneau
1 - 1
Sedan Sedan
FRA D3
03/02/2017 19:00
Sedan Sedan
0 - 2
Concarneau Concarneau
FRA D3
12/08/2016 18:00
Concarneau Concarneau
3 - 0
Sedan Sedan
FRA D3
Concarneau
3
60%
Hòa
2
40%
Sedan
0
0%
Concarneau Concarneau 6 trận gần nhất
17/03/2023 18:30
Concarneau 1 - 0 Stade Briochin FRA D3
10/03/2023 18:30
Chateauroux 4 - 2 Concarneau FRA D3
03/03/2023 18:30
Concarneau 2 - 0 Cholet So FRA D3
27/02/2023 20:00
Versailles 78 0 - 1 Concarneau FRA D3
17/02/2023 18:30
Concarneau 2 - 1 Bastia Borgo FRA D3
06/02/2023 20:00
Le Mans 3 - 2 Concarneau FRA D3
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Sedan Sedan
17/03/2023 18:30
Orleans US 45 2 - 2 Sedan FRA D3
10/03/2023 18:30
Sedan 0 - 0 Bourg Peronnas FRA D3
03/03/2023 18:30
Le Puy Foot 43 Auvergne 3 - 2 Sedan FRA D3
24/02/2023 18:30
Sedan 0 - 1 Martigues FRA D3
17/02/2023 18:30
Avranches 0 - 1 Sedan FRA D3
10/02/2023 18:30
Sedan 3 - 1 Paris 13 Atletico FRA D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Concarneau

Concarneau

Trận gần đây

Sedan

Sedan

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Concarneau Concarneau
Sedan Sedan
Cú sút
Concarneau
Concarneau
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sedan
Sedan
Tổng cú sút
9.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Concarneau Concarneau Đường chuyền Sedan Sedan
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Concarneau
Concarneau
34
Số trận đã đấu
Sedan
Sedan
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.94
168
Phạt góc
144
4.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Concarneau
Concarneau
THẺ PHẠT
Sedan
Sedan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.21
41
Thẻ vàng
66
1.94
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00