Como vs Parma: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Como
Hạng 10 tại Serie A (Ý)
1
1-1
FT
19/10/2024 08:00
Parma
Hạng 16 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Como vs Parma trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Como đang đứng thứ 10 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Parma xếp thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Como thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Parma với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Como thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2024-10-19

Como vs Parma - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Como
Como
Parma
Parma
2024-10-19 08:00
46
26
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.95
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
24/02/2024 10:15
Como Como
1 - 1
Parma Parma
ITA D2
20/10/2023 13:30
Parma Parma
2 - 1
Como Como
ITA D2
18/03/2023 08:00
Como Como
2 - 0
Parma Parma
ITA D2
29/10/2022 07:00
Parma Parma
1 - 0
Como Como
ITA D2
06/04/2022 07:00
Parma Parma
4 - 3
Como Como
ITA D2
28/11/2021 14:30
Como Como
1 - 1
Parma Parma
ITA D2
Como
1
17%
Hòa
2
33%
Parma
3
50%
Como Como 6 trận gần nhất
04/10/2024 11:30
Napoli 3 - 1 Como ITA D1
29/09/2024 08:00
Como 3 - 2 Verona ITA D1
24/09/2024 13:45
Atalanta 2 - 3 Como ITA D1
14/09/2024 08:00
Como 2 - 2 Bologna ITA D1
01/09/2024 13:45
Udinese 1 - 0 Como ITA D1
26/08/2024 11:30
Cagliari 1 - 1 Como ITA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Parma Parma
06/10/2024 08:00
Bologna 0 - 0 Parma ITA D1
30/09/2024 13:45
Parma 2 - 3 Cagliari ITA D1
21/09/2024 13:45
Lecce 2 - 2 Parma ITA D1
16/09/2024 11:30
Parma 2 - 3 Udinese ITA D1
31/08/2024 13:45
Napoli 2 - 1 Parma ITA D1
24/08/2024 11:30
Parma 2 - 1 AC Milan ITA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
30 (79%)8 (21%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Como

Como

Trận gần đây

Parma

Parma

Xỉu /Tài

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

/Có

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)25 13(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Como Como
Parma Parma
Cú sút
Como
Como
Tổng cú sút
13.79 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
TB 3.64
Parma
Parma
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 2.74
Como Como Đường chuyền Parma Parma
Tổng đường chuyền
17204
TB 453 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
14522
TB 382 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Como
Como
38
Số trận đã đấu
Parma
Parma
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
7
0.18
4.39
167
Phạt góc
170
4.47
18.58
706
Ném biên
600
15.79
1.68
64
Việt vị
31
0.82
2.58
98
Thủ môn cứu thua
111
2.92
Como
Como
THẺ PHẠT
Parma
Parma
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
87
Thẻ vàng
76
2.00
0.18
7
Thẻ đỏ
6
0.16
13.03
495
Số lỗi
405
10.66
16.42
624
Tắc bóng
518
13.63