Cocosul Ortisoara
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 4
FT
06/06/2023 15:00
CSC Peciu Nou
W
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 06/06/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Cocosul Ortisoara and CSC Peciu Nou in the Liga III (Romania) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Cocosul Ortisoara Cocosul Ortisoara 6 trận gần nhất
12/08/2023 15:00
CS Timisul Sag 7 - 0 Cocosul Ortisoara Romania Liga 4
06/06/2023 22:00
Cocosul Ortisoara 0 - 4 CSC Peciu Nou Romania - Liga 3 Seria
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất CSC Peciu Nou CSC Peciu Nou
03/06/2023 08:00
CSC Peciu Nou 7 - 0 Progresul 1906 Ciacova ROM D4
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
4.00
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
0 (0%)1 (100%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
Cocosul Ortisoara

Cocosul Ortisoara

Trận gần đây

CSC Peciu Nou

CSC Peciu Nou

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)4 4(50%)

Under /Over

(0%)0 1(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(13%)1 7(87%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)3 5(62%)

/Yes

(0%)0 1(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)2 6(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cocosul Ortisoara Cocosul Ortisoara
CSC Peciu Nou CSC Peciu Nou
Cú sút
Cocosul Ortisoara
Cocosul Ortisoara
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSC Peciu Nou
CSC Peciu Nou
Tổng cú sút
14.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Cocosul Ortisoara
Cocosul Ortisoara
1
Số trận đã đấu
CSC Peciu Nou
CSC Peciu Nou
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
6
0.75
3.00
3
Corners
36
4.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Cocosul Ortisoara
Cocosul Ortisoara
THẺ PHẠT
CSC Peciu Nou
CSC Peciu Nou
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
15
1.88
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.