Cobresal
Hạng 13 tại Primera Division de Chile
1
3-1
FT
02/11/2024 14:00
O.Higgins
Hạng 14 tại Primera Division de Chile
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cobresal đang đứng thứ 13 với 33 điểm sau 30 trận.
  • O.Higgins xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cobresal thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Cobresal và O.Higgins mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-11-02

Cobresal vs O.Higgins - Prediction & Odds

Cobresal
Cobresal
O.Higgins
O.Higgins
2024-11-02 14:00
45
25
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.98
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
19℃~20℃
STANDINGS UP TO 02/11/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Colo Colo Colo Colo
67 30 21 4 5 49 21 28
02 Universidad de Chile Universidad de Chile
65 30 19 8 3 53 24 29
03 Municipal Iquique Municipal Iquique
48 30 14 6 10 53 48 5
04 Palestino Palestino
46 30 13 7 10 46 33 13
05 Univ Catolica Univ Catolica
46 30 13 7 10 44 34 10
06 Union Espanola Union Espanola
45 30 13 6 11 53 45 8
07 Everton CD Everton CD
45 30 12 9 9 47 41 6
08 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
45 30 12 9 9 37 34 3
09 Nublense Nublense
40 30 11 7 12 40 34 6
10 Audax Italiano Audax Italiano
34 30 10 4 16 36 39 -3
11 Union La Calera Union La Calera
34 30 9 7 14 29 40 -11
12 Huachipato Huachipato
34 30 9 7 14 28 44 -16
13 Cobresal Cobresal
33 30 8 9 13 42 51 -9
14 O.Higgins O.Higgins
31 30 8 7 15 34 53 -19
15 Cobreloa Cobreloa
31 30 9 4 17 33 62 -29
16 CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
24 30 7 3 20 40 61 -21
Đối đầu
25/05/2024 17:00
O.Higgins O.Higgins
2 - 2
Cobresal Cobresal
CHI D1
25/11/2023 14:00
O.Higgins O.Higgins
0 - 0
Cobresal Cobresal
CHI D1
10/05/2023 15:00
Cobresal Cobresal
1 - 0
O.Higgins O.Higgins
CHI D1
21/10/2022 15:30
O.Higgins O.Higgins
1 - 0
Cobresal Cobresal
CHI D1
15/05/2022 11:45
Cobresal Cobresal
2 - 0
O.Higgins O.Higgins
CHI D1
26/10/2021 07:00
Cobresal Cobresal
2 - 3
O.Higgins O.Higgins
CHI D1
Cobresal
2
33%
Hòa
2
33%
O.Higgins
2
33%
Cobresal Cobresal 6 trận gần nhất
20/10/2024 13:30
Coquimbo Unido 2 - 0 Cobresal CHI D1
05/10/2024 11:00
Cobresal 2 - 1 Everton CD CHI D1
28/09/2024 16:00
Colo Colo 2 - 0 Cobresal CHI D1
25/09/2024 11:00
Cobresal 0 - 1 Audax Italiano CHI D1
14/09/2024 11:00
Nublense 1 - 0 Cobresal CHI D1
01/09/2024 14:30
CD Copiapo S.A. 2 - 2 Cobresal CHI D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất O.Higgins O.Higgins
19/10/2024 11:00
O.Higgins 1 - 3 Nublense CHI D1
06/10/2024 11:00
O.Higgins 0 - 2 Univ Catolica CHI D1
30/09/2024 16:30
Audax Italiano 2 - 0 O.Higgins CHI D1
25/09/2024 14:00
Union Espanola 0 - 1 O.Higgins CHI D1
14/09/2024 13:30
O.Higgins 1 - 1 Coquimbo Unido CHI D1
08/09/2024 08:00
Huachipato 1 - 0 O.Higgins CHI D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
Cobresal

Cobresal

Trận gần đây

O.Higgins

O.Higgins

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cobresal Cobresal
O.Higgins O.Higgins
Cú sút
Cobresal
Cobresal
Tổng cú sút
12.67 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
Avg. 2.27
O.Higgins
O.Higgins
Tổng cú sút
12.60 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
Avg. 3.47
Cobresal Cobresal Đường chuyền O.Higgins O.Higgins
Tổng đường chuyền
9317
Avg. 333 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
8715
Avg. 301 / game
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Cobresal
Cobresal
30
Số trận đã đấu
O.Higgins
O.Higgins
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
5
0.17
4.33
130
Corners
138
4.60
6.57
197
Throw-ins
183
6.10
1.33
40
Offsides
33
1.10
5.17
155
GK saves
122
4.07
Cobresal
Cobresal
THẺ PHẠT
O.Higgins
O.Higgins
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
62
Thẻ vàng
83
2.77
0.10
3
Thẻ đỏ
11
0.37
9.27
278
Fouls
349
11.63
10.03
301
Tackles
334
11.13