Cobresal vs Deportes Limache: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cobresal
Hạng 7 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
1
3-1
FT
26/04/2025 14:00
Deportes Limache
Hạng 11 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cobresal vs Deportes Limache trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cobresal đang đứng thứ 7 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Deportes Limache xếp thứ 11 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cobresal thắng với xác suất 53%.
trận yêu thích
14:00

2025-04-26

Cobresal vs Deportes Limache - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Cobresal
Cobresal
Deportes Limache
Deportes Limache
2025-04-26 14:00
53
25
22
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.63
FT
3-1 2-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
75 30 23 6 1 49 17 32
02 Univ Catolica Univ Catolica
58 30 17 7 6 44 26 18
03 O.Higgins O.Higgins
56 30 16 8 6 43 34 9
04 Universidad de Chile Universidad de Chile
55 30 17 4 9 58 32 26
05 Audax Italiano Audax Italiano
52 30 16 4 10 51 43 8
06 Palestino Palestino
49 30 14 7 9 42 31 11
07 Cobresal Cobresal
47 30 14 5 11 38 38 0
08 Colo Colo Colo Colo
44 30 12 8 10 46 36 10
09 Huachipato Huachipato
43 30 12 7 11 43 42 1
10 Nublense Nublense
33 30 8 9 13 31 40 -9
11 Deportes Limache Deportes Limache
31 30 8 7 15 36 43 -7
12 Union La Calera Union La Calera
29 30 8 5 17 28 39 -11
13 Deportes La Serena Deportes La Serena
27 30 7 6 17 32 52 -20
14 Everton CD Everton CD
26 30 6 8 16 27 44 -17
15 Deportes Iquique Deportes Iquique
24 30 6 6 18 34 60 -26
16 Union Espanola Union Espanola
21 30 6 3 21 33 58 -25
Cobresal Cobresal 6 trận gần nhất
12/04/2025 15:00
Cobresal 1 - 1 Univ Catolica CHI D1
06/04/2025 15:00
Cobresal 3 - 0 San Marcos de Arica Chile Cup
30/03/2025 19:30
Union La Calera 2 - 1 Cobresal CHI D1
23/03/2025 18:00
Coquimbo Unido 0 - 0 Cobresal Chile Cup
16/03/2025 17:00
Cobresal 0 - 0 O.Higgins CHI D1
09/03/2025 11:00
Coquimbo Unido 1 - 1 Cobresal CHI D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Deportes Limache Deportes Limache
14/04/2025 20:30
Deportes Limache 2 - 0 Deportes Iquique CHI D1
06/04/2025 15:00
Union San Felipe 1 - 2 Deportes Limache Chile Cup
29/03/2025 17:00
O.Higgins 3 - 1 Deportes Limache CHI D1
24/03/2025 19:00
Santiago Wanderers 0 - 2 Deportes Limache Chile Cup
14/03/2025 19:30
Deportes Limache 2 - 3 Huachipato CHI D1
08/03/2025 19:30
Audax Italiano 3 - 1 Deportes Limache CHI D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Cobresal

Cobresal

Trận gần đây

Deportes Limache

Deportes Limache

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cobresal Cobresal
Deportes Limache Deportes Limache
Cú sút
Cobresal
Cobresal
Tổng cú sút
13.50 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 2.47
Deportes Limache
Deportes Limache
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
TB 1.86
Tổng đường chuyền
9827
TB 328 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
8038
TB 268 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Cobresal
Cobresal
30
Số trận đã đấu
Deportes Limache
Deportes Limache
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
9
0.30
3.80
114
Phạt góc
111
3.70
17.83
535
Ném biên
457
15.23
1.90
57
Việt vị
36
1.20
3.67
110
Thủ môn cứu thua
85
2.83
Cobresal
Cobresal
THẺ PHẠT
Deportes Limache
Deportes Limache
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.97
89
Thẻ vàng
50
1.67
0.20
6
Thẻ đỏ
8
0.27
10.40
312
Số lỗi
271
9.03
9.87
296
Tắc bóng
283
9.43