Cobresal vs CD Copiapo S.A.: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cobresal
Hạng 2 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
1 - 0
FT
05/02/2023 19:30
CD Copiapo S.A.
Hạng 14 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cobresal vs CD Copiapo S.A. trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cobresal đang đứng thứ 2 với 56 điểm sau 30 trận.
  • CD Copiapo S.A. xếp thứ 14 với 34 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Huachipato Huachipato
57 30 17 6 7 48 30 18
02 Cobresal Cobresal
56 30 16 8 6 56 39 17
03 Colo Colo Colo Colo
54 30 15 9 6 45 29 16
04 Palestino Palestino
49 30 14 7 9 46 40 6
05 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
47 30 14 5 11 43 42 1
06 Everton CD Everton CD
45 30 13 6 11 42 39 3
07 Univ Catolica Univ Catolica
42 30 11 9 10 48 43 5
08 Union La Calera Union La Calera
41 30 10 11 9 42 41 1
09 Universidad de Chile Universidad de Chile
40 30 11 7 12 40 42 -2
10 Union Espanola Union Espanola
39 30 10 9 11 40 36 4
11 O.Higgins O.Higgins
35 30 9 8 13 37 39 -2
12 Nublense Nublense
35 30 9 8 13 33 39 -6
13 Audax Italiano Audax Italiano
35 30 10 5 15 36 43 -7
14 CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
34 30 8 10 12 32 45 -13
15 CD Magallanes CD Magallanes
29 30 8 5 17 36 49 -13
16 Curico Unido Curico Unido
23 30 6 5 19 30 58 -28
Cobresal Cobresal 6 trận gần nhất
13/09/2026 01:00
Cobresal 3 - 2 Coquimbo Unido Giải VĐQG Chile (Primera División)
08/09/2026 06:00
Deportes Limache 3 - 0 Cobresal Giải VĐQG Chile (Primera División)
29/08/2026 05:30
Cobresal 2 - 0 Palestino Giải VĐQG Chile (Primera División)
23/08/2026 23:00
Deportes La Serena 3 - 3 Cobresal Giải VĐQG Chile (Primera División)
17/08/2026 02:00
Cobresal 0 - 2 D. Concepcion Giải VĐQG Chile (Primera División)
08/08/2026 07:30
Univ Catolica 2 - 0 Cobresal Giải VĐQG Chile (Primera División)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
10/09/2026 06:30
CD Copiapo S.A. 1 - 1 CD Magallanes Hạng Nhì Chile (Primera B)
06/09/2026 07:00
San Marcos de Arica 2 - 1 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
30/08/2026 23:30
CD Copiapo S.A. 0 - 4 CSD Antofagasta Hạng Nhì Chile (Primera B)
22/08/2026 23:30
Deportes Recoleta 2 - 1 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
18/08/2026 05:00
CD Copiapo S.A. 4 - 0 Curico Unido Hạng Nhì Chile (Primera B)
14/08/2026 07:30
Deportes Iquique 4 - 0 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
Cobresal

Cobresal

Trận gần đây

CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cobresal Cobresal
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Cú sút
Cobresal
Cobresal
Tổng cú sút
11.37 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.38
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 1.86
Cobresal Cobresal Đường chuyền CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Tổng đường chuyền
10314
TB 344 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
7503
TB 268 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Cobresal
Cobresal
30
Số trận đã đấu
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
6
0.20
4.00
120
Phạt góc
115
3.83
7.87
236
Ném biên
201
6.70
1.73
52
Việt vị
38
1.27
3.73
112
Thủ môn cứu thua
98
3.27
Cobresal
Cobresal
THẺ PHẠT
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
67
Thẻ vàng
64
2.13
0.07
2
Thẻ đỏ
6
0.20
8.30
249
Số lỗi
257
8.57
11.93
358
Tắc bóng
330
11.00