Cobh Ramblers vs Finn Harps: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cobh Ramblers
Hạng 3 tại Hạng Nhất Ireland (First Division)
4 - 1
FT
05/05/2023 14:45
Finn Harps
Hạng 9 tại Hạng Nhất Ireland (First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cobh Ramblers vs Finn Harps trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cobh Ramblers đang đứng thứ 3 với 59 điểm sau 36 trận.
  • Finn Harps xếp thứ 9 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Finn Harps với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cobh Ramblers thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Galway United Galway United
94 36 30 4 2 98 18 80
02 Waterford United Waterford United
69 36 20 9 7 84 32 52
03 Cobh Ramblers Cobh Ramblers
59 36 16 11 9 61 51 10
04 Wexford (Youth) Wexford (Youth)
53 36 15 8 13 48 49 -1
05 Athlone Town Athlone Town
47 36 14 5 17 55 61 -6
06 Treaty United Treaty United
44 36 12 8 16 49 61 -12
07 Bray Wanderers Bray Wanderers
44 36 10 14 12 48 62 -14
08 Longford Town Longford Town
40 36 10 10 16 39 51 -12
09 Finn Harps Finn Harps
37 36 9 10 17 39 74 -35
10 Kerry FC Kerry FC
10 36 1 7 28 29 91 -62
Đối đầu
24/03/2023 16:10
Finn Harps Finn Harps
2 - 2
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
IRE D1
28/07/2018 14:45
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
0 - 1
Finn Harps Finn Harps
IRE D1
18/05/2018 15:00
Finn Harps Finn Harps
0 - 1
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
IRE D1
17/03/2018 15:45
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
0 - 2
Finn Harps Finn Harps
IRE D1
19/09/2015 14:45
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
0 - 1
Finn Harps Finn Harps
IRE D1
17/07/2015 15:00
Finn Harps Finn Harps
2 - 0
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
IRE D1
Cobh Ramblers
1
17%
Hòa
1
17%
Finn Harps
4
67%
Cobh Ramblers Cobh Ramblers 6 trận gần nhất
28/04/2023 14:45
Galway United 1 - 0 Cobh Ramblers IRE D1
21/04/2023 14:45
Cobh Ramblers 1 - 1 Treaty United IRE D1
14/04/2023 14:45
Athlone Town 2 - 0 Cobh Ramblers IRE D1
07/04/2023 14:45
Cobh Ramblers 1 - 3 Waterford United IRE D1
31/03/2023 14:45
Cobh Ramblers 2 - 1 Bray Wanderers IRE D1
24/03/2023 16:10
Finn Harps 2 - 2 Cobh Ramblers IRE D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Finn Harps Finn Harps
28/04/2023 15:00
Finn Harps 1 - 1 Longford Town IRE D1
21/04/2023 14:45
Wexford (Youth) 0 - 1 Finn Harps IRE D1
14/04/2023 15:00
Finn Harps 2 - 0 Treaty United IRE D1
07/04/2023 14:45
Kerry FC 1 - 1 Finn Harps IRE D1
31/03/2023 14:45
Waterford United 7 - 1 Finn Harps IRE D1
24/03/2023 16:10
Finn Harps 2 - 2 Cobh Ramblers IRE D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
34 (87%)5 (13%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

Trận gần đây

Finn Harps

Finn Harps

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(46%)18 21(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(49%)19 20(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(59%)23 16(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
Finn Harps Finn Harps
Cú sút
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Finn Harps
Finn Harps
Tổng cú sút
7.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Cobh Ramblers Cobh Ramblers Đường chuyền Finn Harps Finn Harps
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
39
Số trận đã đấu
Finn Harps
Finn Harps
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
12
Giữ sạch lưới
7
0.19
4.67
182
Phạt góc
155
4.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
THẺ PHẠT
Finn Harps
Finn Harps
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.79
109
Thẻ vàng
92
2.56
0.05
2
Thẻ đỏ
7
0.19
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00