Coastal Union vs Mbeya City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Coastal Union
Hạng 12 tại Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
1 - 0
FT
18/02/2023 09:00
Mbeya City
Hạng 11 tại Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Coastal Union vs Mbeya City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Coastal Union đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 28 trận.
  • Mbeya City xếp thứ 11 với 32 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Africans Young Africans
72 27 23 3 1 58 16 42
02 Simba Sports Club Simba Sports Club
69 28 21 6 1 72 16 56
03 Azam Azam
59 30 18 5 7 55 29 26
04 Singida United Singida United
52 27 16 4 7 33 24 9
05 Namungo FC Namungo FC
38 26 11 5 10 27 27 0
06 Tanzania Prisons Tanzania Prisons
37 29 10 7 12 28 36 -8
07 Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
36 28 11 3 14 26 35 -9
08 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
35 30 9 8 13 34 45 -11
09 Geita Gold Geita Gold
34 29 8 10 11 33 44 -11
10 Kagera Sugar Kagera Sugar
34 28 9 7 12 23 34 -11
11 Mbeya City Mbeya City
32 30 7 11 12 34 43 -9
12 Coastal Union Coastal Union
32 28 8 8 12 23 32 -9
13 KMC FC KMC FC
31 31 7 10 14 26 33 -7
14 Ihefu SC Ihefu SC
30 26 9 3 14 25 29 -4
15 Polisi Tanzania FC Polisi Tanzania FC
22 29 5 7 17 25 56 -31
16 Ruvu Shooting Ruvu Shooting
20 30 5 5 20 19 42 -23
Coastal Union Coastal Union 6 trận gần nhất
12/09/2026 23:00
Coastal Union 2 - 1 JKT Tanzania Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
06/09/2026 20:00
Polisi Tanzania FC 1 - 2 Coastal Union Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
27/08/2026 23:00
Simba Sports Club 1 - 0 Coastal Union Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
25/08/2026 00:30
Coastal Union 1 - 1 Tabora United FC Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
20/08/2026 22:30
Young Africans 4 - 1 Coastal Union Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
15/08/2026 22:30
Coastal Union 0 - 1 Mashujaa FC Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mbeya City Mbeya City
12/09/2026 20:00
Polisi Tanzania FC 2 - 0 Mbeya City Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
04/09/2026 20:00
Tabora United FC 0 - 0 Mbeya City Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
28/08/2026 20:00
Fountain Gate FC 0 - 2 Mbeya City Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
23/08/2026 20:00
Mbeya City 2 - 1 Mashujaa FC Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
19/08/2026 18:00
Mbeya City 2 - 0 Dodoma Jiji FC Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
14/08/2026 20:15
Mbeya City 0 - 1 Geita Gold Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
17 (59%)12 (41%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
24 (73%)9 (27%)
Coastal Union

Coastal Union

Trận gần đây

Mbeya City

Mbeya City

Xỉu /Tài

(55%)16 13(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)23 10(30%)

Xỉu /Tài

(14%)4 25(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)9 24(73%)

Xỉu /Tài

(38%)11 18(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

/Có

(34%)10 19(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)20 13(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Coastal Union Coastal Union
Mbeya City Mbeya City
Cú sút
Coastal Union
Coastal Union
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mbeya City
Mbeya City
Tổng cú sút
9.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Coastal Union Coastal Union Đường chuyền Mbeya City Mbeya City
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Coastal Union
Coastal Union
29
Số trận đã đấu
Mbeya City
Mbeya City
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
11
Giữ sạch lưới
6
0.18
4.07
118
Phạt góc
124
3.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Coastal Union
Coastal Union
THẺ PHẠT
Mbeya City
Mbeya City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
31
Thẻ vàng
39
1.18
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00