Clyde vs Stenhousemuir: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Clyde
Hạng 9 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
1
2-2
FT
20/04/2024 10:00
Stenhousemuir
Hạng 1 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Clyde vs Stenhousemuir trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Clyde đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 36 trận.
  • Stenhousemuir xếp thứ 1 với 68 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Clyde thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Clyde và Stenhousemuir mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-04-20

Clyde vs Stenhousemuir - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Clyde
Clyde
Stenhousemuir
Stenhousemuir
2024-04-20 10:00
40
27
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.16
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Stenhousemuir Stenhousemuir
68 36 18 14 4 50 31 19
02 Peterhead Peterhead
60 36 16 12 8 58 39 19
03 Spartans Spartans
58 36 15 13 8 53 43 10
04 Dumbarton Dumbarton
57 36 16 9 11 56 44 12
05 East Fife East Fife
44 36 11 11 14 46 47 -1
06 Forfar Athletic Forfar Athletic
42 36 9 15 12 38 45 -7
07 Elgin City Elgin City
40 36 10 10 16 35 59 -24
08 Bonnyrigg Rose Bonnyrigg Rose
39 36 9 12 15 47 48 -1
09 Clyde Clyde
38 36 9 11 16 46 58 -12
10 Stranraer Stranraer
36 36 9 9 18 38 53 -15
Đối đầu
24/02/2024 11:00
Stenhousemuir Stenhousemuir
1 - 6
Clyde Clyde
SCO L2
30/12/2023 11:00
Clyde Clyde
1 - 2
Stenhousemuir Stenhousemuir
SCO L2
30/09/2023 10:00
Stenhousemuir Stenhousemuir
2 - 2
Clyde Clyde
SCO L2
10/03/2018 11:00
Stenhousemuir Stenhousemuir
2 - 3
Clyde Clyde
SCO L2
13/01/2018 11:00
Clyde Clyde
0 - 3
Stenhousemuir Stenhousemuir
SCO L2
04/11/2017 11:00
Stenhousemuir Stenhousemuir
1 - 1
Clyde Clyde
SCO L2
Clyde
2
33%
Hòa
2
33%
Stenhousemuir
2
33%
Clyde Clyde 6 trận gần nhất
06/04/2024 10:00
Clyde 1 - 0 Stranraer SCO L2
30/03/2024 11:00
Peterhead 4 - 1 Clyde SCO L2
23/03/2024 11:00
Clyde 0 - 0 Spartans SCO L2
16/03/2024 11:00
Bonnyrigg Rose 1 - 2 Clyde SCO L2
09/03/2024 11:00
Forfar Athletic 2 - 1 Clyde SCO L2
02/03/2024 11:00
Clyde 2 - 1 Elgin City SCO L2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Stenhousemuir Stenhousemuir
06/04/2024 10:00
Stenhousemuir 0 - 0 East Fife SCO L2
30/03/2024 11:00
Dumbarton 0 - 0 Stenhousemuir SCO L2
23/03/2024 11:00
Stenhousemuir 0 - 0 Peterhead SCO L2
16/03/2024 11:00
Forfar Athletic 1 - 1 Stenhousemuir SCO L2
09/03/2024 11:00
Stenhousemuir 0 - 0 Spartans SCO L2
02/03/2024 11:00
Bonnyrigg Rose 0 - 1 Stenhousemuir SCO L2
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Clyde

Clyde

Trận gần đây

Stenhousemuir

Stenhousemuir

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

/Có

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Clyde Clyde
Stenhousemuir Stenhousemuir
Cú sút
Clyde
Clyde
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stenhousemuir
Stenhousemuir
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Clyde Clyde Đường chuyền Stenhousemuir Stenhousemuir
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Clyde
Clyde
36
Số trận đã đấu
Stenhousemuir
Stenhousemuir
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
6
Giữ sạch lưới
19
0.53
4.53
163
Phạt góc
171
4.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Clyde
Clyde
THẺ PHẠT
Stenhousemuir
Stenhousemuir
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
66
Thẻ vàng
76
2.11
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00