Clermont vs Martigues: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Clermont
Hạng 16 tại Ligue 2 (Pháp)
1
0-1
FT
25/10/2024 14:00
Martigues
Hạng 17 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Clermont vs Martigues trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Clermont đang đứng thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Martigues xếp thứ 17 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Clermont thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Clermont với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Martigues chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2024-10-25

Clermont vs Martigues - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Clermont
Clermont
Martigues
Martigues
2024-10-25 14:00
56
25
19
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.60
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
30/03/2007 14:00
Clermont Clermont
3 - 1
Martigues Martigues
FRA D3
14/10/2006 11:00
Martigues Martigues
0 - 1
Clermont Clermont
FRA D3
Clermont
2
100%
Hòa
0
0%
Martigues
0
0%
Clermont Clermont 6 trận gần nhất
18/10/2024 14:00
Bastia 0 - 0 Clermont FRA D2
05/10/2024 08:00
Clermont 4 - 1 Guingamp FRA D2
27/09/2024 14:00
Grenoble 3 - 0 Clermont FRA D2
24/09/2024 14:30
Clermont 1 - 1 Red Star FC 93 FRA D2
20/09/2024 14:00
Amiens 1 - 0 Clermont FRA D2
13/09/2024 14:00
Clermont 0 - 1 USL Dunkerque FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Martigues Martigues
18/10/2024 14:00
Martigues 0 - 2 Rodez Aveyron FRA D2
11/10/2024 11:00
Martigues 1 - 1 Bastia INT CF
05/10/2024 08:00
Ajaccio 1 - 1 Martigues FRA D2
27/09/2024 14:00
Martigues 1 - 1 USL Dunkerque FRA D2
24/09/2024 14:30
Metz 6 - 0 Martigues FRA D2
20/09/2024 14:00
Martigues 0 - 4 Grenoble FRA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.65
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
18 (53%)16 (47%)
Clermont

Clermont

Trận gần đây

Martigues

Martigues

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Clermont Clermont
Martigues Martigues
Cú sút
Clermont
Clermont
Tổng cú sút
9.72 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 2.43
Martigues
Martigues
Tổng cú sút
8.68 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 2.50
Clermont Clermont Đường chuyền Martigues Martigues
Tổng đường chuyền
15835
TB 440 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
11846
TB 359 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Clermont
Clermont
36
Số trận đã đấu
Martigues
Martigues
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.33
156
Phạt góc
115
3.38
18.14
653
Ném biên
620
18.24
1.14
41
Việt vị
25
0.74
3.47
125
Thủ môn cứu thua
156
4.59
Clermont
Clermont
THẺ PHẠT
Martigues
Martigues
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
74
Thẻ vàng
61
1.79
0.17
6
Thẻ đỏ
7
0.21
11.72
422
Số lỗi
394
11.59
11.72
422
Tắc bóng
411
12.09