Chicago Red Stars (W) vs Houston Dash (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Chicago Red Stars (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
0 - 1
FT
17/09/2022 17:00
Houston Dash (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Chicago Red Stars (W) vs Houston Dash (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Chicago Red Stars (W) đang đứng thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Houston Dash (W) xếp thứ 4 với 36 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/09/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 OL Reign Reign (w) OL Reign Reign (w)
40 22 11 7 4 32 19 13
02 Portland Thorns FC (w) Portland Thorns FC (w)
39 22 10 9 3 49 24 25
03 San Diego Wave (W) San Diego Wave (W)
36 22 10 6 6 32 21 11
04 Houston Dash (w) Houston Dash (w)
36 22 10 6 6 35 27 8
05 Kansas City NWSL (W) Kansas City NWSL (W)
36 22 10 6 6 29 29 0
06 Chicago Red Stars (w) Chicago Red Stars (w)
33 22 9 6 7 34 28 6
07 North Carolina (w) North Carolina (w)
32 22 9 5 8 46 33 13
08 Angel City FC (W) Angel City FC (W)
29 22 8 5 9 23 27 -4
09 Racing Louisville (W) Racing Louisville (W)
23 22 5 8 9 23 35 -12
10 Orlando Pride (w) Orlando Pride (w)
22 22 5 7 10 22 45 -23
11 Washington Spirit (w) Washington Spirit (w)
19 22 3 10 9 26 33 -7
12 Gotham FC (W) Gotham FC (W)
13 22 4 1 17 16 46 -30
Chicago Red Stars (W) Chicago Red Stars (W) 6 trận gần nhất
05/10/2026 03:00
Chicago Red Stars (W) 0 - 3 Denver Summit W Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
26/09/2026 07:10
Gotham FC (W) 3 - 1 Chicago Red Stars (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
21/09/2026 04:05
Chicago Red Stars (W) 0 - 3 Washington Spirit (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
14/09/2026 06:00
Portland Thorns FC (W) 1 - 1 Chicago Red Stars (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
07/09/2026 03:00
Chicago Red Stars (W) 0 - 6 North Carolina (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
30/08/2026 07:55
Denver Summit W 6 - 1 Chicago Red Stars (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Houston Dash (W) Houston Dash (W)
05/10/2026 06:00
Houston Dash (W) 2 - 3 Washington Spirit (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
27/09/2026 07:45
Portland Thorns FC (W) 1 - 1 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
21/09/2026 01:05
Boston Legacy W 1 - 2 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
13/09/2026 07:45
Houston Dash (W) 0 - 1 Utah Royals (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
07/09/2026 07:30
Orlando Pride (W) 3 - 1 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
31/08/2026 06:00
Seattle Reign (W) 1 - 0 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
17 (74%)6 (26%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
17 (74%)6 (26%)
Chicago Red Stars (W)

Chicago Red Stars (W)

Trận gần đây

Houston Dash (W)

Houston Dash (W)

Xỉu /Tài

(74%)17 6(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)18 5(22%)

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)11 12(52%)

/Có

(43%)10 13(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chicago Red Stars (W) Chicago Red Stars (W)
Houston Dash (W) Houston Dash (W)
Cú sút
Chicago Red Stars (W)
Chicago Red Stars (W)
Tổng cú sút
8.61 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.36
Houston Dash (W)
Houston Dash (W)
Tổng cú sút
9.22 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
TB 3.33
Tổng đường chuyền
8438
TB 367 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
7054
TB 307 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Chicago Red Stars (W)
Chicago Red Stars (W)
23
Số trận đã đấu
Houston Dash (W)
Houston Dash (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
8
Giữ sạch lưới
6
0.26
4.83
111
Phạt góc
101
4.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.00
46
Việt vị
30
1.30
2.52
58
Thủ môn cứu thua
52
2.26
Chicago Red Stars (W)
Chicago Red Stars (W)
THẺ PHẠT
Houston Dash (W)
Houston Dash (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
16
Thẻ vàng
33
1.43
0.09
2
Thẻ đỏ
0
0.00
8.26
190
Số lỗi
229
9.96
17.43
401
Tắc bóng
391
17.00