Chelyabinsk vs Fakel: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Chelyabinsk
Hạng 10 tại Hạng Nhì Nga (First League)
2
1-1
FT
04/09/2025 10:00
Fakel
Hạng 2 tại Hạng Nhì Nga (First League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Chelyabinsk vs Fakel trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Chelyabinsk đang đứng thứ 10 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Fakel xếp thứ 2 với 68 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fakel thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
10:00

2025-09-04

Chelyabinsk vs Fakel - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Chelyabinsk
Chelyabinsk
Fakel
Fakel
2025-09-04 10:00
29
30
41
2
1 - 1
1 - 1
2.00
2.10
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
21°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rodina Moscow Rodina Moscow
68 34 19 11 4 58 28 30
02 Fakel Fakel
68 34 20 8 6 44 22 22
03 Ural Sverdlovsk Oblast Ural Sverdlovsk Oblast
61 34 18 7 9 51 31 20
04 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
56 34 15 11 8 47 26 21
05 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
49 34 12 13 9 46 34 12
06 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
49 34 12 13 9 46 41 5
07 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
49 34 13 10 11 37 35 2
08 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
48 34 11 15 8 34 28 6
09 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
46 34 12 10 12 37 39 -2
10 Chelyabinsk Chelyabinsk
44 34 10 14 10 42 40 2
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
43 34 10 13 11 40 41 -1
12 Arsenal Tula Arsenal Tula
39 34 8 15 11 42 44 -2
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
39 33 9 12 12 34 45 -11
14 FC Ufa FC Ufa
37 33 9 10 14 32 37 -5
15 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
37 34 9 10 15 35 48 -13
16 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 9 8 17 37 49 -12
17 Sokol Sokol
26 34 5 11 18 16 44 -28
18 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
22 34 5 7 22 30 76 -46
Chelyabinsk Chelyabinsk 6 trận gần nhất
30/08/2025 11:00
Neftekhimik Nizhnekamsk 1 - 1 Chelyabinsk RUS D1
23/08/2025 08:00
Chelyabinsk 3 - 1 Sokol RUS D1
17/08/2025 09:00
Spartak Kostroma 2 - 1 Chelyabinsk RUS D1
09/08/2025 08:00
Chelyabinsk 1 - 0 Volga Ulyanovsk RUS D1
02/08/2025 10:30
KAMAZ Naberezhnye Chelny 2 - 1 Chelyabinsk RUS D1
26/07/2025 08:00
Chelyabinsk 1 - 0 Rotor Volgograd RUS D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Fakel Fakel
31/08/2025 07:00
Ural Sverdlovsk Oblast 2 - 0 Fakel RUS D1
24/08/2025 11:00
Fakel 1 - 0 Neftekhimik Nizhnekamsk RUS D1
17/08/2025 12:00
Chernomorets Novorossiysk 0 - 1 Fakel RUS D1
11/08/2025 13:00
KAMAZ Naberezhnye Chelny 1 - 2 Fakel RUS D1
03/08/2025 12:00
Fakel 1 - 0 Sokol RUS D1
27/07/2025 12:00
Fakel 1 - 0 FC Ufa RUS D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
23 (70%)10 (30%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
24 (73%)9 (27%)
Chelyabinsk

Chelyabinsk

Trận gần đây

Fakel

Fakel

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)18 15(45%)

Xỉu /Tài

(27%)9 24(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 27(82%)

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)9 24(73%)

/Có

(48%)16 17(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(27%)9 24(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chelyabinsk Chelyabinsk
Fakel Fakel
Cú sút
Chelyabinsk
Chelyabinsk
Tổng cú sút
7.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fakel
Fakel
Tổng cú sút
8.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Chelyabinsk Chelyabinsk Đường chuyền Fakel Fakel
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Chelyabinsk
Chelyabinsk
33
Số trận đã đấu
Fakel
Fakel
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
11
Giữ sạch lưới
19
0.58
4.33
143
Phạt góc
154
4.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.09
3
Việt vị
9
0.27
0.33
11
Thủ môn cứu thua
18
0.55
Chelyabinsk
Chelyabinsk
THẺ PHẠT
Fakel
Fakel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
53
Thẻ vàng
65
1.97
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
1.61
53
Số lỗi
198
6.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00