Chatham Town (W)
Hạng 11 tại English Women's Conference South
2
2-3
FT
14/01/2024 10:30
Oxford United (W)
Hạng 5 tại English Women's Conference South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chatham Town (W) đang đứng thứ 11 với 6 điểm sau 21 trận.
  • Oxford United (W) xếp thứ 5 với 41 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Oxford United (W) thắng với xác suất 80%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Oxford United (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Chatham Town (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:30

2024-01-14

Chatham Town (W) vs Oxford United (W) - Prediction & Odds

Chatham Town (W)
Chatham Town (W)
Oxford United (W)
Oxford United (W)
2024-01-14 10:30
8
12
80
2
2 - 2
2 - 2
3.50
1.14
FT
2-3 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 14/01/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Portsmouth (W) Portsmouth (W)
61 22 20 1 1 86 10 76
02 Hashtag United (W) Hashtag United (W)
52 22 17 1 4 43 18 25
03 Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
45 21 15 0 6 52 28 24
04 Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
44 22 14 2 6 64 24 40
05 Oxford United (W) Oxford United (W)
41 21 13 2 6 39 27 12
06 Milton Keynes Dons (W) Milton Keynes Dons (W)
35 22 10 5 7 35 29 6
07 Cheltenham Town (W) Cheltenham Town (W)
24 22 7 3 12 35 52 -17
08 Cardiff City (W) Cardiff City (W)
22 22 6 4 12 30 47 -17
09 Plymouth Argyle (W) Plymouth Argyle (W)
21 22 6 3 13 35 65 -30
10 Billericay Town (W) Billericay Town (W)
18 21 4 6 11 37 41 -4
11 Chatham Town (W) Chatham Town (W)
6 21 0 6 15 14 62 -48
12 London Bees (W) London Bees (W)
3 22 0 3 19 17 84 -67
Đối đầu
10/09/2023 09:00
Oxford United (W) Oxford United (W)
4 - 0
Chatham Town (W) Chatham Town (W)
EWSL
Chatham Town (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Oxford United (W)
1
100%
Chatham Town (W) Chatham Town (W) 6 trận gần nhất
07/01/2024 10:00
Plymouth Argyle (W) 3 - 3 Chatham Town (W) EWSL
10/12/2023 09:00
CrystalPalace (W) 6 - 0 Chatham Town (W) ENG FA WC
26/11/2023 09:30
Chatham Town (W) 5 - 4 AFC Wimbledon (W) ENG FA WC
12/11/2023 10:00
Haywards Heath (W) 2 - 4 Chatham Town (W) ENG FA WC
05/11/2023 10:00
Cheltenham Town (W) 0 - 0 Chatham Town (W) EWSL
22/10/2023 09:30
Chatham Town (W) 1 - 6 Ipswich Town (W) EWSL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Oxford United (W) Oxford United (W)
07/01/2024 10:00
Ipswich Town (W) 0 - 1 Oxford United (W) EWSL
10/12/2023 10:00
Plymouth Argyle (W) 1 - 1 Oxford United (W) ENG FA WC
26/11/2023 10:00
Oxford United (W) 2 - 0 Dartford (W) ENG FA WC
12/11/2023 10:00
Woodley United (W) 0 - 4 Oxford United (W) ENG FA WC
12/10/2023 14:45
Cheltenham Town (W) 0 - 1 Oxford United (W) EWSL
08/10/2023 09:00
Oxford United (W) 2 - 1 Ipswich Town (W) EWSL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.95
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
Không
10 (48%)11 (52%)
In last 21 matches
Không
17 (81%)4 (19%)
Chatham Town (W)

Chatham Town (W)

Trận gần đây

Oxford United (W)

Oxford United (W)

Under /Over

(81%)17 4(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)17 4(19%)

Under /Over

(38%)8 13(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)6 15(71%)

Under /Over

(57%)12 9(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)14 7(33%)

/Yes

(48%)10 11(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)10 11(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chatham Town (W) Chatham Town (W)
Oxford United (W) Oxford United (W)
Cú sút
Chatham Town (W)
Chatham Town (W)
Tổng cú sút
6.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Oxford United (W)
Oxford United (W)
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Chatham Town (W)
Chatham Town (W)
21
Số trận đã đấu
Oxford United (W)
Oxford United (W)
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
7
0.33
1.38
29
Corners
50
2.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chatham Town (W)
Chatham Town (W)
THẺ PHẠT
Oxford United (W)
Oxford United (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
6
Thẻ vàng
9
0.43
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00