Chatham Town
Hạng 2 tại England Ryman(Isthmian) League Premier Division
2 - 0
FT
26/08/2023 14:00
Potters Bar Town
Hạng 15 tại England Ryman(Isthmian) League Premier Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chatham Town đang đứng thứ 2 với 79 điểm sau 42 trận.
  • Potters Bar Town xếp thứ 15 với 51 điểm sau 42 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Chatham Town và Potters Bar Town mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 26/08/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hornchurch Hornchurch
100 42 31 7 4 95 34 61
02 Chatham Town Chatham Town
79 42 24 7 11 87 61 26
03 Enfield Town Enfield Town
77 42 22 11 9 81 54 27
04 Wingate Finchley Wingate Finchley
76 42 23 7 12 78 62 16
05 Horsham Horsham
76 42 23 7 12 64 50 14
06 Billericay Town Billericay Town
73 42 23 4 15 78 52 26
07 Hastings United Hastings United
67 42 19 10 13 71 54 17
08 lewes lewes
67 42 20 7 15 68 70 -2
09 Whitehawk Whitehawk
65 42 17 14 11 63 54 9
10 Bognor Regis Town Bognor Regis Town
62 42 16 14 12 78 63 15
11 Carshalton Athletic FC Carshalton Athletic FC
62 42 17 11 14 73 59 14
12 Dulwich Hamlet Dulwich Hamlet
62 42 17 11 14 77 72 5
13 Hashtag United Hashtag United
59 42 15 14 13 82 75 7
14 Canvey Island Canvey Island
54 42 16 6 20 62 74 -12
15 Potters Bar Town Potters Bar Town
51 42 14 9 19 65 70 -5
16 Folkestone Folkestone
50 42 13 11 18 60 71 -11
17 Cray Wanderers Cray Wanderers
50 42 13 11 18 54 66 -12
18 Cheshunt Cheshunt
43 42 12 7 23 58 72 -14
19 Margate Margate
39 42 10 9 23 50 80 -30
20 Haringey Borough Haringey Borough
27 42 6 9 27 32 88 -56
21 Concord Rangers Concord Rangers
26 42 6 8 28 34 82 -48
22 Kingstonian Kingstonian
21 42 5 6 31 55 102 -47
Đối đầu
28/01/2006 15:00
Potters Bar Town Potters Bar Town
1 - 1
Chatham Town Chatham Town
ENG S1E
Chatham Town
0
0%
Hòa
1
100%
Potters Bar Town
0
0%
Chatham Town Chatham Town 6 trận gần nhất
15/08/2023 18:45
Folkestone 2 - 3 Chatham Town ENG RYM
12/08/2023 14:00
Chatham Town 1 - 0 Bognor Regis Town ENG RYM
25/07/2023 18:45
Bowers Pitsea 0 - 1 Chatham Town INT CF
14/07/2023 18:45
Gillingham 0 - 2 Chatham Town INT CF
04/07/2023 18:45
Chatham Town 2 - 2 Sittingbourne INT CF
14/03/2023 19:45
Whitehawk 1 - 0 Chatham Town ENG SD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Potters Bar Town Potters Bar Town
15/08/2023 18:45
Potters Bar Town 0 - 2 Enfield Town ENG RYM
12/08/2023 14:00
Carshalton Athletic FC 5 - 0 Potters Bar Town ENG RYM
05/08/2023 14:00
Biggleswade Town 3 - 1 Potters Bar Town INT CF
25/07/2023 18:45
Potters Bar Town 0 - 3 Boreham Wood INT CF
22/07/2023 14:00
Potters Bar Town 0 - 1 Chesham United INT CF
22/04/2023 14:00
Margate 2 - 3 Potters Bar Town ENG RYM
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
87
TB mỗi trận
1.98
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 44 matches
Không
38 (86%)6 (14%)
In last 44 matches
Không
32 (76%)10 (24%)
Chatham Town

Chatham Town

Trận gần đây

Potters Bar Town

Potters Bar Town

Under /Over

(91%)40 4(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)36 6(14%)

Under /Over

(34%)15 29(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)14 28(67%)

Under /Over

(64%)28 16(36%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)23 19(45%)

/Yes

(68%)30 14(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)26 16(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chatham Town Chatham Town
Potters Bar Town Potters Bar Town
Cú sút
Chatham Town
Chatham Town
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Potters Bar Town
Potters Bar Town
Tổng cú sút
11.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Chatham Town
Chatham Town
44
Số trận đã đấu
Potters Bar Town
Potters Bar Town
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
10
Clean sheets
8
0.19
2.02
89
Corners
93
2.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chatham Town
Chatham Town
THẺ PHẠT
Potters Bar Town
Potters Bar Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.93
41
Thẻ vàng
34
0.81
0.11
5
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00