Folkestone
Hạng 16 tại England Ryman(Isthmian) League Premier Division
2 - 3
FT
15/08/2023 18:45
Chatham Town
Hạng 2 tại England Ryman(Isthmian) League Premier Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Folkestone đang đứng thứ 16 với 50 điểm sau 42 trận.
  • Chatham Town xếp thứ 2 với 79 điểm sau 42 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Folkestone và Chatham Town mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 15/08/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hornchurch Hornchurch
100 42 31 7 4 95 34 61
02 Chatham Town Chatham Town
79 42 24 7 11 87 61 26
03 Enfield Town Enfield Town
77 42 22 11 9 81 54 27
04 Wingate Finchley Wingate Finchley
76 42 23 7 12 78 62 16
05 Horsham Horsham
76 42 23 7 12 64 50 14
06 Billericay Town Billericay Town
73 42 23 4 15 78 52 26
07 Hastings United Hastings United
67 42 19 10 13 71 54 17
08 lewes lewes
67 42 20 7 15 68 70 -2
09 Whitehawk Whitehawk
65 42 17 14 11 63 54 9
10 Bognor Regis Town Bognor Regis Town
62 42 16 14 12 78 63 15
11 Carshalton Athletic FC Carshalton Athletic FC
62 42 17 11 14 73 59 14
12 Dulwich Hamlet Dulwich Hamlet
62 42 17 11 14 77 72 5
13 Hashtag United Hashtag United
59 42 15 14 13 82 75 7
14 Canvey Island Canvey Island
54 42 16 6 20 62 74 -12
15 Potters Bar Town Potters Bar Town
51 42 14 9 19 65 70 -5
16 Folkestone Folkestone
50 42 13 11 18 60 71 -11
17 Cray Wanderers Cray Wanderers
50 42 13 11 18 54 66 -12
18 Cheshunt Cheshunt
43 42 12 7 23 58 72 -14
19 Margate Margate
39 42 10 9 23 50 80 -30
20 Haringey Borough Haringey Borough
27 42 6 9 27 32 88 -56
21 Concord Rangers Concord Rangers
26 42 6 8 28 34 82 -48
22 Kingstonian Kingstonian
21 42 5 6 31 55 102 -47
Đối đầu
13/07/2021 18:45
Folkestone Folkestone
2 - 0
Chatham Town Chatham Town
INT CF
03/10/2020 14:00
Folkestone Folkestone
0 - 3
Chatham Town Chatham Town
ENG FAC
Folkestone
1
50%
Hòa
0
0%
Chatham Town
1
50%
Folkestone Folkestone 6 trận gần nhất
12/08/2023 14:00
Wingate Finchley 0 - 4 Folkestone ENG RYM
29/07/2023 14:00
Folkestone 5 - 1 Hythe Town INT CF
22/07/2023 14:00
Folkestone 6 - 1 Faversham Town INT CF
15/07/2023 14:00
Dover Athletic 2 - 1 Folkestone INT CF
04/07/2023 18:45
Folkestone 0 - 1 Tonbridge Angels INT CF
22/04/2023 14:00
Bognor Regis Town 2 - 0 Folkestone ENG RYM
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Chatham Town Chatham Town
12/08/2023 14:00
Chatham Town 1 - 0 Bognor Regis Town ENG RYM
25/07/2023 18:45
Bowers Pitsea 0 - 1 Chatham Town INT CF
14/07/2023 18:45
Gillingham 0 - 2 Chatham Town INT CF
04/07/2023 18:45
Chatham Town 2 - 2 Sittingbourne INT CF
14/03/2023 19:45
Whitehawk 1 - 0 Chatham Town ENG SD1
06/03/2023 19:45
Aveley 1 - 1 Chatham Town EIC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
87
TB mỗi trận
1.98
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 42 matches
Không
33 (79%)9 (21%)
In last 42 matches
Không
38 (86%)6 (14%)
Folkestone

Folkestone

Trận gần đây

Chatham Town

Chatham Town

Under /Over

(83%)35 7(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)40 4(9%)

Under /Over

(48%)20 22(52%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)15 29(66%)

Under /Over

(45%)19 23(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(64%)28 16(36%)

/Yes

(62%)26 16(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)30 14(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Folkestone Folkestone
Chatham Town Chatham Town
Cú sút
Folkestone
Folkestone
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Chatham Town
Chatham Town
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Folkestone Folkestone Đường chuyền Chatham Town Chatham Town
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Folkestone
Folkestone
42
Số trận đã đấu
Chatham Town
Chatham Town
44
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
10
Clean sheets
10
0.23
1.33
56
Corners
89
2.02
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Folkestone
Folkestone
THẺ PHẠT
Chatham Town
Chatham Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
25
Thẻ vàng
41
0.93
0.07
3
Thẻ đỏ
5
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00