Charlton (W) vs Southampton (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Charlton (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
1 - 0
FT
05/03/2023 10:00
Southampton (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Charlton (W) vs Southampton (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Charlton (W) đang đứng thứ 4 với 38 điểm sau 22 trận.
  • Southampton (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Charlton (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Southampton (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
48 22 15 3 4 39 12 27
02 Birmingham (W) Birmingham (W)
47 22 15 2 5 39 22 17
03 London City Lionesses (W) London City Lionesses (W)
45 22 14 3 5 49 20 29
04 Charlton (W) Charlton (W)
38 22 11 5 6 34 27 7
05 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
34 22 11 1 10 28 34 -6
06 Southampton (W) Southampton (W)
33 22 9 6 7 22 15 7
07 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
28 22 8 4 10 30 29 1
08 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
27 22 8 3 11 32 25 7
09 Lewes (W) Lewes (W)
26 22 7 5 10 20 29 -9
10 Blackburn Rovers (W) Blackburn Rovers (W)
23 22 5 8 9 20 29 -9
11 Sunderland (W) Sunderland (W)
18 22 5 3 14 26 38 -12
12 Coventry (W) Coventry (W)
7 22 2 1 19 16 75 -59
Đối đầu
20/08/2022 07:30
Southampton (w) Southampton (w)
0 - 2
Charlton (w) Charlton (w)
ENG WPR
19/09/2010 09:00
Charlton (w) Charlton (w)
2 - 2
Charlton (w) Charlton (w)
EWSL
Charlton (W)
1
50%
Hòa
1
50%
Southampton (W)
0
0%
Charlton (W) Charlton (W) 6 trận gần nhất
12/02/2023 10:00
Sheffield United (w) 1 - 0 Charlton (w) ENG WPR
05/02/2023 10:00
Charlton (w) 1 - 0 Coventry (w) ENG WPR
29/01/2023 11:00
AFC Wimbledon (w) 1 - 5 Charlton (w) ENG FA WC
11/01/2023 15:30
Charlton (w) 2 - 0 CrystalPalace (w) ENG CWCUP
08/01/2023 08:00
Charlton (w) 3 - 1 Milton Keynes Dons (w) ENG FA WC
04/12/2022 10:00
Charlton (w) 1 - 0 Sheffield United (w) ENG WPR
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Southampton (W) Southampton (W)
12/02/2023 07:30
Sunderland (w) 0 - 1 Southampton (w) ENG WPR
05/02/2023 10:00
Southampton (w) 2 - 0 CrystalPalace (w) ENG WPR
22/01/2023 08:00
Durham Wildcats LFC (w) 0 - 0 Southampton (w) ENG WPR
15/01/2023 10:00
Southampton (w) 0 - 1 Lewes (w) ENG WPR
18/12/2022 08:00
Southampton (w) 0 - 1 Tottenham Hotspur (w) ENG CWCUP
11/12/2022 11:00
Bristol Academy (w) 2 - 0 Southampton (w) ENG FA WC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Charlton (W)

Charlton (W)

Trận gần đây

Southampton (W)

Southampton (W)

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)4 18(82%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(18%)4 18(82%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(27%)6 16(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Charlton (W) Charlton (W)
Southampton (W) Southampton (W)
Cú sút
Charlton (W)
Charlton (W)
Tổng cú sút
9.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Southampton (W)
Southampton (W)
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Charlton (W)
Charlton (W)
22
Số trận đã đấu
Southampton (W)
Southampton (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Giữ sạch lưới
10
0.45
4.64
102
Phạt góc
106
4.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Charlton (W)
Charlton (W)
THẺ PHẠT
Southampton (W)
Southampton (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
33
Thẻ vàng
22
1.00
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00