2 - 0
FT
13/07/2024 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Charleroi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Zulte-Waregem thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/07/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Charleroi and Zulte-Waregem
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/04/2023 16:15
Charleroi
3 - 2
Zulte-Waregem
BEL D1
21/08/2022 14:00
Zulte-Waregem
1 - 3
Charleroi
BEL D1
29/06/2022 15:59
Zulte-Waregem
1 - 1
Charleroi
INT CF
10/04/2022 16:30
Charleroi
3 - 0
Zulte-Waregem
BEL D1
22/08/2021 14:00
Zulte-Waregem
2 - 2
Charleroi
BEL D1
10/07/2021 13:00
Zulte-Waregem
3 - 2
Charleroi
INT CF
Charleroi
3
50%
Hòa
2
33%
Zulte-Waregem
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Charleroi
Trận gần đây
Zulte-Waregem
Under /Over
(100%)6 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)9 1(10%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)3 7(70%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)5 5(50%)
/Yes
(67%)4 2(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Charleroi
Zulte-Waregem
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Charleroi
6
Số trận đã đấu
Zulte-Waregem
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Clean sheets
4
0.40
3.17
19
Corners
39
3.90
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Charleroi
THẺ PHẠT
Zulte-Waregem
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
5
0.50
0.00
0
1
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00