GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Charleroi đang đứng thứ 13 với 29 điểm sau 30 trận.
- Kortrijk xếp thứ 15 với 24 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Charleroi thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Charleroi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kortrijk thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-11
Charleroi vs Kortrijk - Prediction & Odds
2024-05-11 16:15
41
26
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.22
FT
3-1 2-0
-
19℃~20℃
STANDINGS UP TO
11/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Saint Gilloise | 70 | 30 | 21 | 7 | 2 | 63 | 31 | 32 |
| 02 Anderlecht | 63 | 30 | 18 | 9 | 3 | 58 | 30 | 28 |
| 03 Royal Antwerp | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 55 | 27 | 28 |
| 04 Club Brugge | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 62 | 29 | 33 |
| 05 Cercle Brugge | 47 | 30 | 14 | 5 | 11 | 44 | 34 | 10 |
| 06 Racing Genk | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 51 | 31 | 20 |
| 07 KAA Gent | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 53 | 38 | 15 |
| 08 Mechelen | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 39 | 34 | 5 |
| 09 Sint-Truidense | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35 | 46 | -11 |
| 10 Standard Liege | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 33 | 41 | -8 |
| 11 Westerlo | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 42 | 54 | -12 |
| 12 Oud Heverlee | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 47 | -13 |
| 13 Charleroi | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 26 | 48 | -22 |
| 14 KAS Eupen | 24 | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 | 58 | -34 |
| 15 Kortrijk | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 22 | 57 | -35 |
| 16 Jeunesse Molenbeek | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 31 | 67 | -36 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club Brugge | 50 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21 | 6 | 15 |
| 02 Saint Gilloise | 49 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 12 | 5 |
| 03 Anderlecht | 46 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 |
| 04 Racing Genk | 37 | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 |
| 05 Cercle Brugge | 37 | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 0 |
| 06 Royal Antwerp | 32 | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KAA Gent | 48 | 10 | 8 | 0 | 2 | 27 | 10 | 17 |
| 02 Mechelen | 39 | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 18 | 2 |
| 03 Sint-Truidense | 33 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 15 | -1 |
| 04 Oud Heverlee | 30 | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 Standard Liege | 22 | 9 | 0 | 5 | 4 | 12 | 22 | -10 |
| 06 Westerlo | 21 | 9 | 1 | 3 | 5 | 12 | 20 | -8 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Charleroi | 45 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Kortrijk | 31 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 03 Jeunesse Molenbeek | 30 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 04 KAS Eupen | 28 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 |
Đối đầu
14/04/2024 14:00
Kortrijk
1 - 2
Charleroi
BEL D1
03/02/2024 17:15
Kortrijk
1 - 0
Charleroi
BEL D1
23/09/2023 14:00
Charleroi
1 - 0
Kortrijk
BEL D1
04/03/2023 15:00
Kortrijk
0 - 1
Charleroi
BEL D1
18/10/2022 16:30
Charleroi
2 - 2
Kortrijk
BEL D1
25/01/2022 20:00
Charleroi
1 - 1
Kortrijk
BEL D1
Charleroi
3
50%
Hòa
2
33%
Kortrijk
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
CóKhông
23 (64%)13 (36%)
In last 36 matches
KhôngCó
22 (58%)16 (42%)
Charleroi
Trận gần đây
Kortrijk
Under /Over
(61%)22 14(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)24 14(37%)
Under /Over
(31%)11 25(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)10 28(74%)
Under /Over
(39%)14 22(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)19 19(50%)
/Yes
(53%)19 17(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Charleroi
Kortrijk
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Charleroi
36
Số trận đã đấu
Kortrijk
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Clean sheets
8
0.21
5.03
181
Corners
180
4.74
20.97
755
Throw-ins
699
18.39
1.83
66
Offsides
59
1.55
3.42
123
GK saves
140
3.68
Charleroi
THẺ PHẠT
Kortrijk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
63
82
2.16
0.11
4
2
0.05
12.00
432
Fouls
424
11.16
19.33
696
Tackles
745
19.61