Charleroi B vs Excelsior Virton: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Charleroi B
Hạng 4 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
2 - 0
FT
27/09/2023 14:00
Excelsior Virton
Hạng 11 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Charleroi B vs Excelsior Virton trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Charleroi B đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Excelsior Virton xếp thứ 11 với 46 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 LaLouviere LaLouviere
83 34 26 5 3 76 19 57
02 SC Lokeren-Temse SC Lokeren-Temse
70 34 22 4 8 57 31 26
03 Royal Knokke Royal Knokke
54 34 15 9 10 54 39 15
04 Charleroi B Charleroi B
53 34 15 8 11 54 42 12
05 KSK Heist KSK Heist
51 34 15 6 13 55 52 3
06 Thes Sport Thes Sport
51 34 16 3 15 55 60 -5
07 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
50 34 13 11 10 59 51 8
08 Gent B Gent B
49 34 12 13 9 59 41 18
09 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
49 34 14 7 13 44 50 -6
10 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
46 34 12 10 12 42 48 -6
11 Excelsior Virton Excelsior Virton
46 34 13 7 14 47 54 -7
12 Tienen Tienen
44 34 12 8 14 44 43 1
13 Dessel Sport Dessel Sport
44 34 13 5 16 57 58 -1
14 Antwerp B Antwerp B
40 34 12 4 18 39 54 -15
15 Union Royale Namur Union Royale Namur
39 34 12 3 19 39 59 -20
16 Leuven B Leuven B
33 34 9 6 19 43 60 -17
17 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
29 34 6 11 17 39 59 -20
18 Royal Cappellen FC Royal Cappellen FC
24 34 6 6 22 31 74 -43
19 Sporting West Harelbeke Sporting West Harelbeke
3 1 1 0 0 2 1 1
20 Eendracht Aalst Eendracht Aalst
1 1 0 1 0 0 0 0
21 RFC Wetteren RFC Wetteren
1 1 0 1 0 0 0 0
22 Gent Zeehaven Gent Zeehaven
0 1 0 0 1 1 2 -1
Charleroi B Charleroi B 6 trận gần nhất
24/09/2023 09:00
Charleroi B 3 - 1 Antwerp B BEL FAD
16/09/2023 14:00
SC Lokeren-Temse 4 - 0 Charleroi B BEL FAD
02/09/2023 14:00
Charleroi B 2 - 2 Dessel Sport BEL FAD
30/08/2023 14:00
URS Lixhe-Lanaye 0 - 1 Charleroi B BEL FAD
20/05/2023 09:00
Charleroi B 0 - 3 Francs Borains BEL FAD
13/05/2023 14:00
KSK Heist 1 - 3 Charleroi B BEL FAD
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Excelsior Virton Excelsior Virton
23/09/2023 13:30
Dessel Sport 1 - 4 Excelsior Virton BEL FAD
16/09/2023 14:00
Excelsior Virton 1 - 1 Royal Knokke BEL FAD
09/09/2023 13:00
Excelsior Virton 0 - 1 Red Star Waasland BEL Cup
02/09/2023 14:00
Excelsior Virton 2 - 3 URS Lixhe-Lanaye BEL FAD
30/08/2023 14:00
Antwerp B 0 - 2 Excelsior Virton BEL FAD
03/08/2023 14:00
Seraing United 1 - 1 Excelsior Virton INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Charleroi B

Charleroi B

Trận gần đây

Excelsior Virton

Excelsior Virton

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Charleroi B Charleroi B
Excelsior Virton Excelsior Virton
Cú sút
Charleroi B
Charleroi B
Tổng cú sút
9.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Excelsior Virton
Excelsior Virton
Tổng cú sút
11.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Charleroi B
Charleroi B
34
Số trận đã đấu
Excelsior Virton
Excelsior Virton
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.62
157
Phạt góc
185
5.44
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Charleroi B
Charleroi B
THẺ PHẠT
Excelsior Virton
Excelsior Virton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
51
Thẻ vàng
65
1.91
0.12
4
Thẻ đỏ
8
0.24
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00