Chapecoense SC vs Cruzeiro: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Chapecoense SC
Hạng 20 tại Serie A (Brazil)
? - ?
22/11/2026 17:00
Cruzeiro
Hạng 6 tại Serie A (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Chapecoense SC vs Cruzeiro trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Chapecoense SC đang đứng thứ 20 với 18 điểm sau 27 trận.
  • Cruzeiro xếp thứ 6 với 45 điểm sau 28 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flamengo Flamengo
60 28 18 6 4 55 23 32
02 Palmeiras Palmeiras
57 28 16 9 3 47 21 26
03 Atletico Paranaense Atletico Paranaense
49 28 14 7 7 43 32 11
04 Fluminense RJ Fluminense RJ
48 28 13 9 6 44 36 8
05 Bahia Bahia
46 28 12 10 6 43 35 8
06 Cruzeiro Cruzeiro
45 28 13 6 9 42 40 2
07 Atletico Mineiro Atletico Mineiro
40 27 11 7 9 36 32 4
08 Santos Santos
38 27 10 8 9 41 40 1
09 Coritiba PR Coritiba PR
38 28 10 8 10 37 43 -6
10 Bragantino Bragantino
36 27 10 6 11 33 31 2
11 Sao Paulo Sao Paulo
36 27 10 6 11 32 30 2
12 Botafogo RJ Botafogo RJ
35 28 9 8 11 41 45 -4
13 Vitoria BA Vitoria BA
33 28 9 6 13 28 42 -14
14 Corinthians Paulista (SP) Corinthians Paulista (SP)
32 28 8 8 12 29 32 -3
15 Mirassol Mirassol
32 28 8 8 12 33 42 -9
16 Vasco da Gama Vasco da Gama
31 27 8 7 12 34 41 -7
17 Gremio (RS) Gremio (RS)
29 28 7 8 13 30 38 -8
18 Internacional RS Internacional RS
28 28 6 10 12 30 36 -6
19 Remo Belem (PA) Remo Belem (PA)
23 28 5 8 15 32 47 -15
20 Chapecoense SC Chapecoense SC
18 27 3 9 15 29 53 -24
Chapecoense SC Chapecoense SC 6 trận gần nhất
27/09/2026 03:30
Atletico Nacional Medellin 1 - 1 Chapecoense SC Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 02:00
Atletico Mineiro 1 - 1 Chapecoense SC Serie A (Brazil)
13/09/2026 03:00
Chapecoense SC 1 - 2 Internacional RS Serie A (Brazil)
07/09/2026 05:30
Corinthians Paulista (SP) 1 - 2 Chapecoense SC Serie A (Brazil)
31/08/2026 04:30
Gremio (RS) 3 - 1 Chapecoense SC Serie A (Brazil)
24/08/2026 04:30
Chapecoense SC 1 - 0 Sao Paulo Serie A (Brazil)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Cruzeiro Cruzeiro
21/09/2026 02:00
Vitoria BA 1 - 3 Cruzeiro Serie A (Brazil)
13/09/2026 07:00
Santos 2 - 1 Cruzeiro Serie A (Brazil)
07/09/2026 02:00
Cruzeiro 3 - 1 Atletico Paranaense Serie A (Brazil)
02/09/2026 07:00
Atletico Mineiro 2 - 1 Cruzeiro Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil)
30/08/2026 07:20
Vasco da Gama 3 - 1 Cruzeiro Serie A (Brazil)
26/08/2026 07:00
Cruzeiro 1 - 1 Atletico Mineiro Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.96
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
19 (70%)8 (30%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
24 (86%)4 (14%)
Chapecoense SC

Chapecoense SC

Trận gần đây

Cruzeiro

Cruzeiro

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)24 4(14%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)12 16(57%)

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

/Có

(67%)18 9(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(71%)20 8(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chapecoense SC Chapecoense SC
Cruzeiro Cruzeiro
Cú sút
Chapecoense SC
Chapecoense SC
Tổng cú sút
11.63 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
TB 3.31
Cruzeiro
Cruzeiro
Tổng cú sút
12.68 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 3.44
Chapecoense SC Chapecoense SC Đường chuyền Cruzeiro Cruzeiro
Tổng đường chuyền
9058
TB 335 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
10997
TB 393 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Chapecoense SC
Chapecoense SC
27
Số trận đã đấu
Cruzeiro
Cruzeiro
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
5
0.18
3.56
96
Phạt góc
131
4.68
16.96
458
Ném biên
492
17.57
1.04
28
Việt vị
36
1.29
3.59
97
Thủ môn cứu thua
71
2.54
Chapecoense SC
Chapecoense SC
THẺ PHẠT
Cruzeiro
Cruzeiro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
51
Thẻ vàng
61
2.18
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
11.81
319
Số lỗi
351
12.54
8.04
217
Tắc bóng
232
8.29