Chadormalou Ardakan vs Tractor S.C.: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Chadormalou Ardakan
Hạng 10 tại Persian Gulf Pro League (Iran)
2 - 2
FT
11/04/2025 10:15
Tractor S.C.
Hạng 1 tại Persian Gulf Pro League (Iran)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Chadormalou Ardakan vs Tractor S.C. trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Chadormalou Ardakan đang đứng thứ 10 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Tractor S.C. xếp thứ 1 với 68 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Tractor S.C. với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Chadormalou Ardakan chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tractor S.C. Tractor S.C.
68 30 21 5 4 57 19 38
02 Sepahan Sepahan
60 30 16 12 2 48 21 27
03 Persepolis Persepolis
60 30 18 6 6 42 20 22
04 Foolad Khozestan Foolad Khozestan
53 30 15 8 7 36 30 6
05 Gol Gohar FC Gol Gohar FC
47 30 12 11 7 23 16 7
06 Zob Ahan Zob Ahan
42 30 10 12 8 32 28 4
07 Malavan Malavan
39 30 10 9 11 33 33 0
08 Aluminium Arak Aluminium Arak
35 30 7 14 9 30 31 -1
09 Esteghlal Tehran Esteghlal Tehran
34 30 7 13 10 30 33 -3
10 Chadormalou Ardakan Chadormalou Ardakan
34 30 8 10 12 22 28 -6
11 Kheybar Khorramabad Kheybar Khorramabad
33 30 8 9 13 24 31 -7
12 Esteghlal Khozestan Esteghlal Khozestan
31 30 6 13 11 19 30 -11
13 Shams Azar Qazvin Shams Azar Qazvin
29 30 7 8 15 23 41 -18
14 Mes Rafsanjan Mes Rafsanjan
28 30 6 10 14 24 38 -14
15 Nassaji Mazandaran Nassaji Mazandaran
23 30 3 14 13 15 28 -13
16 Havadar SC Havadar SC
22 30 4 10 16 17 48 -31
Đối đầu
03/12/2024 09:00
Tractor S.C. Tractor S.C.
1 - 0
Chadormalou Ardakan Chadormalou Ardakan
IRN PR
Chadormalou Ardakan
0
0%
Hòa
0
0%
Tractor S.C.
1
100%
Chadormalou Ardakan Chadormalou Ardakan 6 trận gần nhất
04/04/2025 08:30
Zob Ahan 0 - 1 Chadormalou Ardakan IRN PR
30/03/2025 11:30
Chadormalou Ardakan 1 - 2 Havadar SC IRN PR
13/03/2025 11:45
Kheybar Khorramabad 2 - 0 Chadormalou Ardakan IRN PR
07/03/2025 11:30
Chadormalou Ardakan 0 - 1 Persepolis IRN PR
27/02/2025 07:30
Mes Rafsanjan 1 - 0 Chadormalou Ardakan IRN PR
20/02/2025 08:30
Chadormalou Ardakan 3 - 0 Esteghlal Khozestan IRN PR
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Tractor S.C. Tractor S.C.
04/04/2025 10:50
Tractor S.C. 2 - 1 Esteghlal Tehran IRN PR
29/03/2025 11:45
Aluminium Arak 0 - 1 Tractor S.C. IRN PR
16/03/2025 12:00
Tractor S.C. 2 - 1 Gol Gohar FC IRN PR
11/03/2025 16:00
Al-Taawoun 1 - 1 Tractor S.C. ACL2
04/03/2025 12:00
Tractor S.C. 0 - 0 Al-Taawoun ACL2
27/02/2025 07:00
Tractor S.C. 0 - 0 Sepahan IRN PR
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Chadormalou Ardakan

Chadormalou Ardakan

Trận gần đây

Tractor S.C.

Tractor S.C.

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chadormalou Ardakan Chadormalou Ardakan
Tractor S.C. Tractor S.C.
Cú sút
Chadormalou Ardakan
Chadormalou Ardakan
Tổng cú sút
5.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tractor S.C.
Tractor S.C.
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Chadormalou Ardakan
Chadormalou Ardakan
30
Số trận đã đấu
Tractor S.C.
Tractor S.C.
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
16
0.53
0.87
26
Phạt góc
108
3.60
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Chadormalou Ardakan
Chadormalou Ardakan
THẺ PHẠT
Tractor S.C.
Tractor S.C.
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.60
48
Thẻ vàng
58
1.93
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00